one-year-old

one-year-old

A one-year-old baby plays with colorful stacking rings.

Định nghĩa

Tính từ: - Một tuổi: "one-year-old" dùng để chỉ một người hoặc một vật độ tuổi một năm. - dụ: a one-year-old child (một đứa trẻ một tuổi).

Danh từ: - Đứa trẻ một tuổi/Con vật một tuổi: "one-year-old" cũng có thể được dùng như một danh từ để chỉ một người hoặc động vậtđộ tuổi một năm. - dụ: The one-year-old is learning to walk. (Đứa trẻ một tuổi đang tập đi.)

dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She has a one-year-old daughter. ( ấy một con gái một tuổi.)
    • We adopted a one-year-old cat from the shelter. (Chúng tôi đã nhận nuôi một con mèo một tuổi từ trại cứu hộ.)
  • Danh từ:

    • The one-year-old is sleeping peacefully. (Đứa trẻ một tuổi đang ngủ yên bình.)
    • The one-year-old needs a special diet. (Con vật một tuổi cần một chế độ ăn đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "one-year-old" trong văn cảnh miêu tả đồ vật: Đôi khi dùng để chỉ đồ vậttuổi thọ một năm.
    • This is a one-year-old car. (Đây một chiếc xe hơi đã một năm tuổi.)
    • The one-year-old building is still in good condition. (Tòa nhà một năm tuổi vẫn còn trong tình trạng tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Two-year-old (tính từ/danh từ): hai tuổi.
    • She has a two-year-old son. ( ấy một cậu con trai hai tuổi.)
  • One-year (tính từ): kéo dài một năm.
    • They signed a one-year contract. (Họ đã một hợp đồng một năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Twelve-month-old: mười hai tháng tuổi (cách nói tương tự nhưng nhấn mạnh số tháng).
    • The twelve-month-old baby is very active. (Em bé mười hai tháng tuổi rất năng động.)
Các cụm từ liên quan
  • One-year-old child: đứa trẻ một tuổi.
    • A one-year-old child needs constant supervision. (Một đứa trẻ một tuổi cần sự giám sát liên tục.)
  • One-year-old pet: thú cưng một tuổi.
    • A one-year-old pet is usually full of energy. (Một thú cưng một tuổi thường tràn đầy năng lượng.)
Thành ngữ liên quan
  • "At one year old": ở độ tuổi một tuổi.
    • At one year old, children often start walking. (Ở độ tuổi một tuổi, trẻ em thường bắt đầu biết đi.)