one-track

/'wʌn'træk/
Học thuật
Thân thiện
one-track

A train travels on a one-track railway through the mountains.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiển cận, hạn hẹp: Dùng để chỉ một cách suy nghĩ hoặc sự quan tâm bị giới hạn vào chỉ một ý tưởng, chủ đề hoặc mục tiêu duy nhất, không mở rộng hoặc linh hoạt.
    • Chỉ một đường: Nghĩa đen, dùng để mô tả thứ đó chỉ một làn đường hoặc một đường ray (như đường sắt).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He has a one-track mind when it comes to football; he talks about nothing else. (Anh ta đầu óc thiển cận khi nói đến bóng đá; anh ta không nói về thứ khác.)
    • The old mining railway was a one-track line. (Đường sắt khai thác mỏ một tuyến đường đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "one-track mind": đầu óc thiển cận, chỉ nghĩ về một thứ.
    • Ever since he started his diet, he's had a one-track mind about food. (Kể từ khi bắt đầu chế độ ăn kiêng, anh ta chỉ một đầu óc thiển cận về thức ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Single-minded (adj): kiên định, tập trung vào một mục tiêu duy nhất (thường mang nghĩa tích cực hơn "one-track").

    • Her single-minded dedication led to the project's success. (Sự cống hiến kiên định của ấy đã dẫn đến thành công của dự án.)
  • Narrow-minded (adj): đầu óc hẹp hòi, thiển cận (thường chỉ thái độ tiêu cực, thành kiến).

    • His narrow-minded views made discussion impossible. (Quan điểm hẹp hòi của anh ta khiến việc thảo luận không thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Obsessed: bị ám ảnh.
  • Fixated: bị ám ảnh, bị thu hút vào một thứ.
  • Limited: hạn chế, giới hạn.
Thành ngữ liên quan
  • "To have a one-track mind": (thành ngữ) đầu óc thiển cận, chỉ nghĩ về một thứ.
    • Don't bother asking him about art; he has a one-track mind for business. (Đừng hỏi anh ta về nghệ thuật làm gì; anh ta chỉ đầu óc thiển cận về kinh doanh.)
one-track

A train travels on a one-track railway through the mountains.

tính từ
  1. chỉ một đường (đường sắt)
  2. (thông tục) hạn chế, thiển cận
    • one-track mind
      trí óc thiển cận