one-member

one-member

A single representative is elected in each one-member district.

Định nghĩa

Tính từ: Dựa trên hệ thống chỉ một thành viên từ mỗi khu vực bầu cử ( dụ trong một cơ quan lập pháp).

dụ sử dụng
  • (Vương quốc Anh sử dụng hệ thống bầu cử một thành viên cho Quốc hội của mình.)
  • (Một khu vực bầu cử một thành viên đảm bảo rằng mỗi khu vực một đại diện duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "one-member district": khu vực bầu cử chỉ một đại diện.

    • In a one-member district, voters elect a single candidate to represent them. (Trong một khu vực bầu cử một thành viên, cử tri bầu một ứng cử viên duy nhất để đại diện cho họ.)
  • "one-member system": hệ thống bầu cử dựa trên các khu vực một thành viên.

    • The one-member system contrasts with proportional representation. (Hệ thống một thành viên đối lập với hệ thống đại diện tỷ lệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Uninominal (tính từ): đồng nghĩa với "one-member", thường dùng trong ngữ cảnh chính trị.

    • A uninominal electoral system is common in many democracies. (Hệ thống bầu cử đơn danh phổ biếnnhiều nền dân chủ.)
  • Single-member (tính từ): một thành viên duy nhất, tương tự "one-member".

    • The single-member district system is used in the US House of Representatives. (Hệ thống khu vực một thành viên được sử dụng trong Hạ viện Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Uninominal: đơn danh, chỉ một tên duy nhất trên phiếu.
  • Single-member: một thành viên, một đại diện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "one-member".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "one-member".