on-key
Định nghĩa
Tính từ: - Đúng cao độ, không lạc điệu: "on-key" mô tả một âm thanh hoặc giọng hát chính xác về mặt cao độ, không bị chệch hoặc sai nốt. - Hợp lý, phù hợp: Trong một số ngữ cảnh mở rộng, "on-key" có thể chỉ điều gì đó chính xác, đúng chuẩn hoặc không có sai sót.
Ví dụ sử dụng
- (Phần trình diễn của ca sĩ hoàn toàn đúng cao độ trong suốt buổi hòa nhạc.)
- (Cô ấy đánh đúng từng nốt nhạc, gây ấn tượng với toàn bộ khán giả.)
- (Cây đàn piano cần được lên dây để đảm bảo tất cả các nốt đều đúng cao độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sing on-key": hát đúng cao độ.
- He trained for years to be able to sing on-key every time. (Anh ấy đã luyện tập trong nhiều năm để có thể hát đúng cao độ mỗi lần.)
- "on-key performance": một màn trình diễn chính xác, không sai sót.
- The orchestra gave an on-key performance that earned a standing ovation. (Dàn nhạc đã có một màn trình diễn chính xác, giành được sự hoan nghênh nhiệt liệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Off-key (adj): lạc điệu, sai cao độ (trái nghĩa với "on-key").
- Her voice went off-key during the high notes. (Giọng cô ấy bị lạc điệu trong các nốt cao.)
- In tune (adj): đúng nhịp, hòa âm (tương tự "on-key" nhưng thường dùng trong âm nhạc tổng thể).
Từ đồng nghĩa
- Accurate: chính xác.
- Correct: đúng đắn.
- In pitch: đúng cao độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho "on-key", nhưng có thể kết hợp: - Stay on-key: giữ đúng cao độ. - The choir managed to stay on-key despite the noisy background. (Dàn hợp xướng đã giữ đúng cao độ mặc dù có tiếng ồn nền.)
Thành ngữ liên quan
- Hit the right note: đánh đúng nốt, gây ấn tượng tốt (mở rộng từ "on-key").
- His speech hit the right note with the audience. (Bài phát biểu của anh ấy đã gây ấn tượng tốt với khán giả.)
- On the same page: đồng quan điểm, hiểu đúng (tương tự "on-key" trong ngữ cảnh trừu tượng).
- We need to make sure everyone is on the same page before the project starts. (Chúng ta cần đảm bảo mọi người đều đồng quan điểm trước khi dự án bắt đầu.)