offspring

/'ɔ:fspriɳ/
Học thuật
Thân thiện
offspring

A mother cat watches over her playful offspring.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con, con cái: Chỉ con đẻ của một người hoặc động vật, thế hệ sau.
    • Kết quả, sản phẩm: (Nghĩa bóng) Chỉ thứ được tạo ra, kết quả của một quá trình hoặc nỗ lực nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lioness protects her offspring fiercely. (Sư tử cái bảo vệ con của một cách dữ dội.)
    • They are the proud parents of three offspring. (Họ cha mẹ tự hào của ba người con.)
    • This new theory is the intellectual offspring of decades of research. (Lý thuyết mới này kết quả trí tuệ của nhiều thập kỷ nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To produce offspring": sinh con, sinh sản.

    • The pandas in the conservation park have finally produced offspring. (Những con gấu trúc trong công viên bảo tồn cuối cùng đã sinh con.)
  • "The offspring of...": kết quả của..., sản phẩm của...

    • This beautiful garden is the offspring of her dedication and hard work. (Khu vườn xinh đẹp này kết quả của sự tận tâm làm việc chăm chỉ của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Progeny (n): Con cháu, hậu duệ (từ trang trọng hơn, thường dùng trong văn chương hoặc sinh học).
  • Issue (n): Con cái (từ cổ hoặc trang trọng, thường dùng trong các văn bản pháp hoặc gia phả).
  • Descendant (n): Hậu duệ, con cháu (chỉ chung thế hệ sau).
Từ đồng nghĩa
  • Children: Những đứa trẻ, con cái.
  • Young: Con non (của động vật).
  • Heir: Người thừa kế (thường về tài sản hoặc danh hiệu).
Lưu ý
  • Cách dùng: "Offspring" danh từ số ít số nhiều giống nhau. Một đứa con có thể được gọi là "an offspring", nhiều đứa con cũng "offspring".
  • Phong cách: Từ này có thể dùng trong cả ngữ cảnh thông thường (về con người, động vật) ngữ cảnh trang trọng, học thuật (về ý tưởng, kết quả).
offspring

A mother cat watches over her playful offspring.

danh từ
  1. con, con cái, con cháu, con đẻ
  2. (nghĩa bóng) kết quả

Từ có nhắc đến "offspring"