offend
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Ngoại động từ : Xúc phạm, làm mất lòng, làm tổn thương : Hành động gây ra cảm giác bị xúc phạm, tức giận hoặc buồn bã cho ai đó, thường bằng lời nói hoặc hành động thiếu tế nhị. Làm khó chịu, làm bực mình, làm chướng (tai/gai mắt) : Gây ra cảm giác khó chịu, không hài lòng hoặc trái với thị hiếu, nguyên tắc thẩm mỹ hay đạo đức. Nội động từ : Phạm tội, vi phạm : Hành động trái với luậ...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Verb (Transitive) : To cause hurt feelings, resentment, or displeasure; to insult or upset someone. To cause a feeling of disgust, shock, or revulsion. To violate or break (a law, rule, principle, or promise). Verb (Intransitive) : To commit a sin or transgression; to do something wrong. To cause displeasure or annoyance. Usage and Examples Transitive Verb (Hurt Feelings) : His rude...
See full definition →