off-putting

off-putting

The overly bright lights and loud music in the store were off-putting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây khó chịu, làm mất thiện cảm: "off-putting" mô tả điều đó khiến người khác cảm thấy không thoải mái, khó chịu hoặc muốn tránh xa.
    • Gây chán ghét, làm xa lánh: Từ này cũng chỉ những hành động, thái độ hoặc đặc điểm khiến người khác cảm thấy bị đẩy lùi, không muốn tiếp xúc.
dụ sử dụng
  • (Giọng điệu kiêu ngạo của anh ta rất khó chịu.)
  • (Âm nhạc ồn ào tại nhà hàng khiến nhiều khách hàng mất thiện cảm.)
  • (Hành vi khó chịu của ấy khiến việc kết bạn trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "off-putting" + danh từ: Dùng trực tiếp trước danh từ để mô tả đặc điểm.
    • The off-putting smell of the room made everyone leave. (Mùi khó chịu trong phòng khiến mọi người rời đi.)
  • "find something off-putting": Cảm thấy điều đó gây khó chịu.
    • I found his constant criticism off-putting. (Tôi thấy sự chỉ trích liên tục của anh ấy thật khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Put off (v): Làm ai đó mất hứng, khiến ai đó không thích.
    • His rude comments put me off. (Những bình luận thô lỗ của anh ấy khiến tôi mất hứng.)
  • Off-puttingly (adv): Một cách khó chịu, gây mất thiện cảm.
    • He spoke off-puttingly about the project. (Anh ấy nói về dự án một cách khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Unpleasant: Không dễ chịu.
    • The weather was unpleasant. (Thời tiết thật khó chịu.)
  • Repellent: Gây chán ghét, đẩy lùi.
    • His repellent attitude drove people away. (Thái độ đáng ghét của anh ấy đã xua đuổi mọi người.)
  • Disconcerting: Làm bối rối, mất tự nhiên.
    • The sudden silence was disconcerting. (Sự im lặng đột ngột thật khó xử.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put off: Trì hoãn hoặc làm ai đó mất hứng.
    • Don't put off your homework until tomorrow. (Đừng trì hoãn bài tập về nhà đến ngày mai.)
    • The smell of fish puts me off eating. (Mùi khiến tôi mất hứng ăn.)
Thành ngữ liên quan
  • Turn someone off: Làm ai đó mất hứng thú hoặc khó chịu.
    • His constant complaining really turns me off. (Việc phàn nàn liên tục của anh ấy thực sự khiến tôi khó chịu.)
  • Rub someone the wrong way: Làm ai đó khó chịu một cách vô tình.
    • Her sarcastic remarks rubbed him the wrong way. (Những nhận xét mỉa mai của ấy khiến anh ta khó chịu.)