off-colour
A comedian told an off-colour joke that made some audience members uncomfortable.
Định nghĩa
Tính từ: - Không được khỏe, hơi mệt: "off-colour" miêu tả trạng thái sức khỏe không tốt, hơi ốm hoặc mệt mỏi. - Khiếm nhã, tục tĩu: "off-colour" cũng dùng để chỉ lời nói hoặc hành động vi phạm chuẩn mực lịch sự, thường mang tính khiếm nhã hoặc dung tục.
Ví dụ sử dụng
Không được khỏe:
- I'm feeling a bit off-colour today, so I'll stay home. (Hôm nay tôi cảm thấy hơi mệt, nên tôi sẽ ở nhà.)
- She looked off-colour after the long flight. (Cô ấy trông không được khỏe sau chuyến bay dài.)
Khiếm nhã, tục tĩu:
- He told an off-colour joke at the dinner party. (Anh ấy đã kể một câu chuyện cười khiếm nhã tại bữa tiệc tối.)
- The comedian's off-colour remarks offended some audience members. (Những nhận xét tục tĩu của diễn viên hài đã xúc phạm một số khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be off-colour": miêu tả trạng thái sức khỏe kém hoặc tâm trạng không tốt.
- The child has been off-colour since morning. (Đứa trẻ đã không được khỏe từ sáng.)
"off-colour humor": hài hước khiếm nhã, thường dùng trong bối cảnh không chính thức.
- His off-colour humor is not suitable for a formal meeting. (Sự hài hước khiếm nhã của anh ấy không phù hợp cho một cuộc họp trang trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Off-colour (adj): cũng có thể được viết là "off-color" (tiếng Anh Mỹ).
- Colour (n): màu sắc; "off-colour" có nguồn gốc từ ý tưởng "màu sắc không chuẩn" (ám chỉ sự lệch lạc).
Từ đồng nghĩa
- Unwell: không khỏe (cho nghĩa sức khỏe).
- She felt unwell after the meal. (Cô ấy cảm thấy không khỏe sau bữa ăn.)
- Indecent: khiếm nhã, không đứng đắn (cho nghĩa tục tĩu).
- His indecent comments were unacceptable. (Những bình luận khiếm nhã của anh ấy là không thể chấp nhận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "off-colour", nhưng có thể kết hợp với "to feel off-colour":
- I've been feeling off-colour all week. (Tôi đã cảm thấy mệt mỏi suốt cả tuần.)
Thành ngữ liên quan
- "Under the weather": không được khỏe (tương tự nghĩa thứ nhất).
- I'm feeling under the weather, so I'll skip the party. (Tôi cảm thấy không khỏe, nên tôi sẽ bỏ qua bữa tiệc.)
- "In poor taste": thiếu tế nhị, khiếm nhã (tương tự nghĩa thứ hai).
- That joke was in poor taste. (Câu chuyện cười đó thiếu tế nhị.)