off-centered

off-centered

The artist placed an off-centered dot on the canvas.

Định nghĩa

Tính từ:
- Lệch tâm, không nằmtrung tâm: "off-centered" mô tả một vật thể, hình ảnh hoặc bố cục không được đặtvị trí trung tâm hoặc không cân đối so với trục chính.
- Không cân xứng, mất cân bằng: Trong ngữ cảnh trừu tượng, từ này có thể chỉ sự thiếu hài hòa hoặc không đúng trọng tâm.

dụ sử dụng
  • (Bức tranh được cố tình vẽ lệch tâm để tạo cảm giác chuyển động.)
  • (Lập luận của anh ấy có vẻ mất cân bằng anh ấy tập trung quá nhiều vào các chi tiết nhỏ.)
  • (Chiếc bình được đặt lệch tâm trên bàn, trông rất bất đối xứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be off-centered in design": thiết kế chủ đích lệch tâm.
    • Modern architecture often uses off-centered elements to break symmetry. (Kiến trúc hiện đại thường sử dụng các yếu tố lệch tâm để phá vỡ tính đối xứng.)
  • "off-centered focus": sự tập trung không đúng trọng tâm.
    • The off-centered focus of the report ignored the main issue. (Sự tập trung lệch tâm của báo cáo đã bỏ qua vấn đề chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Off-center (tính từ): lệch tâm, khôngtrung tâm (dạng viết phổ biến hơn).
    • The photo is slightly off-center. (Bức ảnh hơi lệch tâm.)
  • Centered (tính từ): ở trung tâm, cân đối.
    • The design is perfectly centered. (Thiết kế hoàn toàn cân đối.)
Từ đồng nghĩa
  • Asymmetrical: bất đối xứng, không cân đối.
  • Uneven: không đều, không đồng đều.
  • Eccentric: lệch tâm (thường dùng trong kỹ thuật hoặc hình học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To center around: tập trung vào, xoay quanh.
    • The debate centered around the off-centered policy. (Cuộc tranh luận tập trung vào chính sách lệch tâm.)
  • To offset: bù đắp, làm lệch đi.
    • The artist offset the main figure to create an off-centered composition. (Nghệ sĩ đã làm lệch hình chính để tạo ra bố cục lệch tâm.)
Thành ngữ liên quan
  • Off the mark: không chính xác, sai lệch.
    • His off-centered analysis was completely off the mark. (Phân tích lệch tâm của anh ấy hoàn toàn sai lệch.)
  • Out of balance: mất cân bằng.
    • The off-centered weight distribution made the object out of balance. (Sự phân bố trọng lượng lệch tâm khiến vật thể mất cân bằng.)