off-center

off-center

The artist placed the vase off-center on the table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Lệch tâm, khôngtrung tâm: "off-center" mô tả vị trí của một vật hoặc điểm không nằm đúngtrung tâm hoặc trục chính.
    • Không cân bằng, thiếu đối xứng: Trong ngữ cảnh trừu tượng, từ này có thể chỉ sự thiếu cân bằng hoặc không hài hòa.
  2. Trạng từ:

    • vị trí lệch tâm: Dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái đặt một vậtvị trí không phải trung tâm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The painting is slightly off-center on the wall. (Bức tranh hơi lệch tâm trên tường.)
    • Her reasoning seemed off-center, lacking logical coherence. (Lý luận của ấy có vẻ thiếu cân bằng, thiếu sự mạch lạc logic.)
  • Trạng từ:

    • He hung the mirror off-center to create a modern look. (Anh ấy treo gương lệch tâm để tạo phong cách hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "off-center" trong nghệ thuật: Chỉ việc bố trí chủ thể khônggiữa khung hình, tạo hiệu ứng thị giác độc đáo.

    • The photographer intentionally placed the subject off-center for a more dynamic composition. (Nhiếp ảnh gia cố tình đặt chủ thể lệch tâm để bố cục năng động hơn.)
  • "off-center" trong tâm lý học: Mô tả trạng thái tinh thần không ổn định hoặc lệch lạc.

    • After the accident, his thoughts felt off-center and scattered. (Sau tai nạn, suy nghĩ của anh ấy trở nên lệch lạc rời rạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Off-centered (tính từ): Lệch tâm (dạng biến thể, ít phổ biến hơn).

    • The off-centered design gave the room a quirky feel. (Thiết kế lệch tâm mang lại cảm giác kỳ quặc cho căn phòng.)
  • Off-center (danh từ): Trạng thái lệch tâm.

    • The off-center of the wheel caused vibrations. (Sự lệch tâm của bánh xe gây ra rung động.)
Từ đồng nghĩa
  • Asymmetrical: Không đối xứng.

    • The off-center placement created an asymmetrical pattern. (Việc đặt lệch tâm tạo ra một họa tiết không đối xứng.)
  • Eccentric: Lệch tâm, kỳ quặc (thường dùng cho người hoặc ý tưởng).

    • His off-center behavior made him stand out. (Hành vi lệch lạc của anh ấy khiến anh ấy nổi bật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "off-center". Tuy nhiên, có thể kết hợp với "to be" hoặc "to sit":
    • The lamp sits off-center on the desk. (Cái đèn nằm lệch tâm trên bàn.)
Thành ngữ liên quan
  • Off-center from the norm: Lệch khỏi chuẩn mực.
    • His artistic style is off-center from the norm, making it unique. (Phong cách nghệ thuật của anh ấy lệch khỏi chuẩn mực, khiến trở nên độc đáo.)