off-center
Định nghĩa
Tính từ:
- Lệch tâm, không ở trung tâm: "off-center" mô tả vị trí của một vật hoặc điểm không nằm đúng ở trung tâm hoặc trục chính.
- Không cân bằng, thiếu đối xứng: Trong ngữ cảnh trừu tượng, từ này có thể chỉ sự thiếu cân bằng hoặc không hài hòa.
Trạng từ:
- Ở vị trí lệch tâm: Dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái đặt một vật ở vị trí không phải trung tâm.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The painting is slightly off-center on the wall. (Bức tranh hơi lệch tâm trên tường.)
- Her reasoning seemed off-center, lacking logical coherence. (Lý luận của cô ấy có vẻ thiếu cân bằng, thiếu sự mạch lạc logic.)
Trạng từ:
- He hung the mirror off-center to create a modern look. (Anh ấy treo gương lệch tâm để tạo phong cách hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"off-center" trong nghệ thuật: Chỉ việc bố trí chủ thể không ở giữa khung hình, tạo hiệu ứng thị giác độc đáo.
- The photographer intentionally placed the subject off-center for a more dynamic composition. (Nhiếp ảnh gia cố tình đặt chủ thể lệch tâm để có bố cục năng động hơn.)
"off-center" trong tâm lý học: Mô tả trạng thái tinh thần không ổn định hoặc lệch lạc.
- After the accident, his thoughts felt off-center and scattered. (Sau tai nạn, suy nghĩ của anh ấy trở nên lệch lạc và rời rạc.)
Biến thể và từ gần giống
Off-centered (tính từ): Lệch tâm (dạng biến thể, ít phổ biến hơn).
- The off-centered design gave the room a quirky feel. (Thiết kế lệch tâm mang lại cảm giác kỳ quặc cho căn phòng.)
Off-center (danh từ): Trạng thái lệch tâm.
- The off-center of the wheel caused vibrations. (Sự lệch tâm của bánh xe gây ra rung động.)
Từ đồng nghĩa
Asymmetrical: Không đối xứng.
- The off-center placement created an asymmetrical pattern. (Việc đặt lệch tâm tạo ra một họa tiết không đối xứng.)
Eccentric: Lệch tâm, kỳ quặc (thường dùng cho người hoặc ý tưởng).
- His off-center behavior made him stand out. (Hành vi lệch lạc của anh ấy khiến anh ấy nổi bật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "off-center". Tuy nhiên, có thể kết hợp với "to be" hoặc "to sit":
- The lamp sits off-center on the desk. (Cái đèn nằm lệch tâm trên bàn.)
Thành ngữ liên quan
- Off-center from the norm: Lệch khỏi chuẩn mực.
- His artistic style is off-center from the norm, making it unique. (Phong cách nghệ thuật của anh ấy lệch khỏi chuẩn mực, khiến nó trở nên độc đáo.)