odd-pinnate

odd-pinnate

An odd-pinnate leaf rests on the page of a botanical guide.

Định nghĩa

Tính từ: - kép lông chim lẻ: "odd-pinnate" mô tả một dạng kép lông chim (pinnate) đỉnh của trục chính một lá chét đơn lẻ, thay vì một cặp lá chét. Điều này có nghĩa số lượng lá chét trên số lẻ.

dụ sử dụng
  • ( của cây hoa hồng dạng kép lông chim lẻ, với một lá chét đơnđầu ngọn.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại loài này kép lông chim lẻ, điều này giúp ích cho việc nhận dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "odd-pinnate leaf": cụm từ thường dùng để chỉ một loại cụ thể trong thực vật học.

    • The ash tree has odd-pinnate leaves, each consisting of 5 to 9 leaflets. (Cây tần kép lông chim lẻ, mỗi gồm 5 đến 9 lá chét.)
  • "odd-pinnately compound": dạng kép lông chim lẻ, nhấn mạnh tính chất kép của .

    • Many legumes have odd-pinnately compound leaves, with a terminal leaflet present. (Nhiều cây họ đậu kép lông chim lẻ, với một lá chét tận cùng hiện diện.)
Biến thể từ gần giống
  • Pinnate (adj): dạng lông chim, nghĩa các lá chét mọc đối xứng hai bên trục chính.

    • The fern has pinnate leaves. (Cây dương xỉ dạng lông chim.)
  • Even-pinnate (adj): kép lông chim chẵn, trái nghĩa với "odd-pinnate", khi đỉnh trục một cặp lá chét.

    • The leaf of the hickory tree is even-pinnate. ( của cây hickory dạng kép lông chim chẵn.)
Từ đồng nghĩa
  • Imparipinnate (adj): từ đồng nghĩa chính xác, cũng có nghĩa kép lông chim lẻ.
    • The imparipinnate leaf structure is common in the pea family. (Cấu trúc kép lông chim lẻ phổ biến trong họ đậu.)
Các cụm từ liên quan
  • Terminal leaflet: lá chét tận cùng, phần lá chét đơn lẻđỉnh của odd-pinnate.
    • The terminal leaflet in odd-pinnate leaves is often larger than the lateral ones. (Lá chét tận cùng trong kép lông chim lẻ thường lớn hơn các lá chét bên.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "odd-pinnate", đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.