obverse
/'ɔbvə:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Mặt phải, mặt chính: Mặt của đồng tiền, huân chương hoặc huy chương có hình chính, thường là chân dung hoặc biểu tượng chính thức, đối lập với mặt trái (reverse).
- Mặt tương ứng, mặt đối lập rõ ràng: Khía cạnh hoặc mặt thứ hai, thường là mặt dễ thấy hoặc hiển nhiên hơn, của một sự kiện, tình huống hoặc ý tưởng.
Tính từ:
- Quay về phía (người quan sát): Hướng về phía người đang nhìn hoặc phía trước.
- Có tính chất tương ứng: Là mặt đối ứng, bổ sung hoặc đi liền với một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The obverse of the coin features the national emblem. (Mặt phải của đồng tiền có hình quốc huy.)
- Success has its obverse in the form of increased responsibility. (Thành công có mặt tương ứng của nó dưới dạng trách nhiệm gia tăng.)
Tính từ:
- The obverse side of the leaf is darker. (Mặt quay về phía trước của chiếc lá có màu sẫm hơn.)
- Freedom and its obverse duty are inseparable. (Tự do và nghĩa vụ tương ứng của nó là không thể tách rời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"On the obverse of": Ở mặt đối lập hoặc mặt kia của một vấn đề.
- On the obverse of technological advancement lies the risk of job displacement. (Ở mặt kia của sự tiến bộ công nghệ là nguy cơ mất việc làm.)
"The obverse holds true": Điều ngược lại cũng đúng.
- If the theory is correct, then its obverse must also hold true. (Nếu lý thuyết đó đúng, thì điều ngược lại của nó cũng phải đúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Reverse (n): Mặt trái, mặt sau (của đồng tiền, huy chương); điều trái ngược.
- Counterpart (n): Đối tác, vật/người tương ứng.
- Complement (n): Phần bổ sung, phần làm cho hoàn chỉnh.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (mặt chính): Front, face, head (của đồng tiền).
- Danh từ (mặt tương ứng): Counterpart, converse, opposite, other side.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'obverse')
Thành ngữ liên quan
- Two sides of the same coin: Hai mặt của một vấn đề (thường dùng để nói về hai khía cạnh có vẻ đối lập nhưng thực chất gắn liền với nhau). Đây là một khái niệm tương tự như "obverse and reverse".
- Risk and reward are two sides of the same coin. (Rủi ro và phần thưởng là hai mặt của cùng một đồng xu.)
danh từ
- mặt phải (của đồng tiền, của huân chương)
- mặt phải, mặt trước, mặt chính
- mặt tương ứng (của một sự kiện)
tính từ
- (thực vật học) gốc bé hơn ngọn
- quay về phía (người nói, người nhìn...)
- có tính chất tương ứng (cho một hiện tượng, một sự kiện)