obtruncate
/əb'trʌɳkeit/
Học thuậtThân thiện
The gardener obtruncates the top of the young tree to encourage bushier growth.
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Cắt cụt phần ngọn, cắt cụt phần đầu: Hành động cắt bỏ phần trên cùng, phần ngọn hoặc phần đầu của một vật thể, thường là một cái cây hoặc một cây trồng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The gardener obtruncated the tall hedge to keep it at a manageable height. (Người làm vườn đã cắt cụt ngọn hàng rào cây cao để giữ nó ở chiều cao dễ quản lý.)
- To encourage bushier growth, it is sometimes necessary to obtruncate the main stem of the young plant. (Để khuyến khích cây phát triển thành bụi rậm hơn, đôi khi cần phải cắt cụt thân chính của cây non.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong văn học hoặc kỹ thuật: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, kỹ thuật về thực vật học, lâm nghiệp hoặc trong văn chương mô tả với sắc thái trang trọng, cổ điển.
- The ancient practice was to obtruncate the sacred trees as a ritual offering. (Tập tục cổ xưa là cắt cụt ngọn các cây thần thánh như một lễ vật cúng tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Obtruncation (danh từ): Hành động cắt cụt phần ngọn; kết quả của việc bị cắt cụt.
- The obtruncation of the pines gave the landscape a stark appearance. (Việc cắt cụt ngọn những cây thông đã khiến cảnh quan trông thô ráp.)
Từ đồng nghĩa
- Top (động từ): Tỉa ngọn, cắt phần ngọn (cây).
- Pollard (động từ): Tỉa cụt ngọn cây (thường để lấy gỗ hoặc tạo tán).
- Decapitate (động từ): Chặt đầu (người hoặc động vật); dùng ẩn dụ cho cây cối trong văn cảnh rất kịch tính).
Lưu ý
- "Obtruncate" là một từ chuyên ngành và cổ, hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, các từ như "cut the top off", "trim the top", hoặc "top" (động từ) được ưa dùng hơn.
The gardener obtruncates the top of the young tree to encourage bushier growth.
ngoại động từ
- cắt cụt đầu cây