observant

/əb'zə:vənst/
Học thuật
Thân thiện
observant

An observant student notices a small bird building a nest outside the classroom window.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tinh mắt, tinh ý, hay quan sát: Chỉ khả năng nhận thấy những điều nhỏ nhặt hoặc chi tiết người khác có thể bỏ qua.
    • Tuân thủ nghiêm ngặt: Chỉ việc tuân theo một cách cẩn thận chính xác các quy tắc, luật lệ, phong tục hoặc nghi thức.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa tinh mắt, hay quan sát):

    • She is very observant and noticed the small change in his expression. ( ấy rất tinh ý đã nhận ra sự thay đổi nhỏ trong biểu cảm của anh ta.)
    • An observant traveler can learn a lot about local culture. (Một du khách hay quan sát có thể học được nhiều điều về văn hóa địa phương.)
  • Tính từ (nghĩa tuân thủ):

    • He is observant of all the company's safety protocols. (Anh ấy tuân thủ tất cả các giao thức an toàn của công ty.)
    • They are observant of religious traditions. (Họ tuân thủ các truyền thống tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be observant of something": tuân thủ nghiêm ngặt điều đó.

    • The team was observant of the new data privacy regulations. (Nhóm đã tuân thủ nghiêm ngặt các quy định mới về quyền riêng tư dữ liệu.)
  • "an observant eye": con mắt tinh tường, khả năng quan sát sắc bén.

    • A good detective needs an observant eye for details. (Một thám tử giỏi cần con mắt tinh tường để nhận ra các chi tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Observation (n): sự quan sát, nhận xét.

    • His observations about the market were accurate. (Những nhận xét của anh ấy về thị trường rất chính xác.)
  • Observer (n): người quan sát, nhà quan sát.

    • The United Nations sent observers to monitor the election. (Liên Hợp Quốc cử các nhà quan sát đến giám sát cuộc bầu cử.)
Từ đồng nghĩa
  • Perceptive: sắc sảo, nhạy cảm (nhận thức).
  • Attentive: chú ý, cẩn thận.
  • Law-abiding: tuân thủ pháp luật (chỉ nghĩa tuân thủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến danh từ "observation").

Thành ngữ liên quan
  • Keep an observant eye on someone/something: để mắt quan sát, theo dõi ai/cái một cách cẩn thận.
    • Please keep an observant eye on the experiment while I'm away. (Hãy để mắt quan sát thí nghiệm trong khi tôi đi vắng.)
observant

An observant student notices a small bird building a nest outside the classroom window.

tính từ
  1. hay quan sát, tinh mắt, tinh ý
  2. tuân theo (luật pháp, phong tục...)
    • observant of the rules of etiquette
      tuân theo những nghi thức xã giao
danh từ
  1. thầy tu dòng Fran-xit (theo rất đúng nghi lễ)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "observant"