obscurity

/əb'skjuəriti/
Học thuật
Thân thiện
obscurity

A lone scholar works in obscurity in a dusty archive.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tối tăm, sự mờ mịt: Trạng thái thiếu ánh sáng, khiến mọi vật không rõ ràng.
    • Sự tối nghĩa, sự khó hiểu: Tính chất không rõ ràng, mơ hồ hoặc phức tạp của ngôn ngữ hoặc ý tưởng, gây khó khăn cho việc hiểu.
    • Sự vô danh, tình trạng ít được biết đến: Vị thế của một người hoặc một thứ đó không nổi tiếng, không được công chúng chú ý hoặc ghi nhớ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The room was plunged into total obscurity when the lights went out. (Căn phòng chìm vào trong sự tối tăm hoàn toàn khi đèn tắt.)
    • The obscurity of the ancient text made it difficult for scholars to translate. (Sự tối nghĩa của văn bản cổ khiến các học giả khó dịch thuật.)
    • Many great artists lived and died in obscurity, only becoming famous after their death. (Nhiều nghệ sĩ tài năng sống chết trong sự vô danh, chỉ trở nên nổi tiếng sau khi họ qua đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To fade into obscurity": Dần dần bị lãng quên, không còn được ai nhớ đến hoặc biết đến.

    • After one hit song, the band quickly faded into obscurity. (Sau một bài hát hit, ban nhạc nhanh chóng rơi vào quên lãng.)
  • "To emerge from obscurity": Xuất hiện/trở nên nổi tiếng từ một xuất phát điểm hoàn toàn không ai biết đến.

    • The novelist emerged from obscurity to win a major literary prize. (Nhà văn đã vươn lên từ chỗ vô danh để giành một giải thưởng văn học lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Obscure (Tính từ): Tối tăm, mờ mịt; tối nghĩa, khó hiểu; ít người biết đến, vô danh.

    • He gave an obscure explanation that confused everyone. (Anh ấy đưa ra một lời giải thích mơ hồ khiến mọi người bối rối.)
  • Obscurely (Trạng từ): Một cách mờ mịt, tối tăm; một cách khó hiểu.

    • The street sign was obscurely lit. (Biển chỉ đường được chiếu sáng một cách mờ mịt.)
Từ đồng nghĩa
  • Darkness: Bóng tối (chỉ trạng thái vật thiếu ánh sáng).
  • Ambiguity: Sự mơ hồ, không rõ ràng (chỉ ý nghĩa).
  • Anonymity: Sự ẩn danh, tình trạng không tên tuổi.
  • Insignificance: Sự không quan trọng, tầm thường.
Từ trái nghĩa
  • Clarity: Sự rõ ràng, minh bạch.
  • Fame: Danh tiếng, sự nổi tiếng.
  • Prominence: Vị thế nổi bật, sự lừng danh.
  • Light: Ánh sáng.
obscurity

A lone scholar works in obscurity in a dusty archive.

danh từ
  1. sự tối tăm, sự mờ mịt
  2. sự tối nghĩa, sự khó hiểu
  3. sự không tên tuổi, tình trạng ít người biết đến