oblong

/'ɔblɔɳ/
Học thuật
Thân thiện
oblong

An oblong leaf rests on the open page of a nature guide.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • hình thuôn dài: Chỉ hình dạng của một vật dài hơn so với chiều rộng, với các cạnh đối diện song song các góc vuông, tương tự hình chữ nhật nhưng thường gợi cảm giác về một hình chữ nhật dài.
    • hình chữ nhật: Mô tả hình dạng hình học với bốn góc vuông các cạnh đối diện song song, trong đó chiều dài lớn hơn chiều rộng một cách rõ rệt.
  2. Danh từ:

    • Hình thuôn dài; vật hình thuôn dài: Một hình phẳng hoặc vật thể đặc điểm chiều dài vượt trội so với chiều rộng.
    • Hình chữ nhật; vật hình chữ nhật: Một hình chữ nhật với tỷ lệ chiều dài trên chiều rộng thường lớn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She bought an oblong mirror for the hallway. ( ấy mua một chiếc gương hình thuôn dài cho hành lang.)
    • The table had an oblong shape, perfect for the dining room. (Chiếc bàn hình dạng chữ nhật dài, hoàn hảo cho phòng ăn.)
  • Danh từ:

    • Draw an oblong on your paper. (Hãy vẽ một hình chữ nhật dài trên giấy của em.)
    • The garden was designed as a perfect oblong. (Khu vườn được thiết kế thành một hình thuôn dài hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn mô tả hình học hoặc thiết kế, "oblong" thường được dùng để phân biệt với "square" (hình vuông) khi nhấn mạnh vào sự kéo dài của hình dạng.
    • The architect preferred oblong windows for the modern facade. (Kiến trúc sư ưa chuộng những cửa sổ hình chữ nhật dài cho mặt tiền hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Oblongish (tính từ): Hơi thuôn dài, dạng gần giống hình thuôn.
  • Rectangle (danh từ): Hình chữ nhật (từ chung, có thể không nhấn mạnh sự "dài" như "oblong").
Từ đồng nghĩa
  • Rectangular (tính từ): dạng hình chữ nhật.
  • Elongated (tính từ): Được kéo dài ra.
Từ trái nghĩa
  • Square (tính từ/danh từ): Vuông vức, hình vuông.
  • Circular (tính từ): hình tròn.
oblong

An oblong leaf rests on the open page of a nature guide.

tính từ
  1. hình thuôn
  2. hình chữ nhật
danh từ
  1. hình thuôn; vật hình thuôn
  2. hình chữ nhật; vật hình chữ nhật

Từ tương tự

Từ chứa "oblong"

Từ có nhắc đến "oblong"