oar-lock
/'ɔ:lɔk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cọc chèo: Một thiết bị bằng kim loại hoặc gỗ gắn vào thành thuyền, có dạng chữ U hoặc kẹp, dùng để giữ và làm điểm tựa cho mái chèo, cho phép người chèo đẩy mái chèo dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Make sure the oar is securely placed in the oar-lock before you start rowing. (Hãy đảm bảo mái chèo được đặt chắc chắn trong cọc chèo trước khi bạn bắt đầu chèo.)
- One of the oar-locks broke during the storm, making it difficult to steer the boat. (Một trong những cọc chèo bị gãy trong cơn bão, khiến việc điều khiển thuyền trở nên khó khăn.)
- The traditional wooden boat had beautifully carved oar-locks. (Chiếc thuyền gỗ truyền thống có những cọc chèo được chạm khắc tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to ship one's oars" (liên quan): Hành động nhấc mái chèo ra khỏi cọc chèo và đặt chúng bên trong thuyền, thường là khi kết thúc việc chèo.
- After reaching the shore, they shipped their oars and prepared to disembark. (Sau khi đến bờ, họ nhấc mái chèo ra khỏi cọc chèo và chuẩn bị lên bờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Rowlock (n): Một từ đồng nghĩa phổ biến khác của "oar-lock", cùng chỉ thiết bị này. Cách phát âm và sử dụng tương tự.
- Thole / Tholepin (n): Một dạng cọc chèo cổ điển hơn, thường là một chốt gỗ hoặc kim loại đơn giản.
- Oar (n): Mái chèo, là vật dụng được đặt vào cọc chèo.
Từ đồng nghĩa
- Rowlock: Cọc chèo (từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh).
- Tholepin: Chốt chèo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "oar-lock")
Thành ngữ liên quan
- "To put/stick one's oar in": Xen vào chuyện của người khác một cách không cần thiết. (Thành ngữ này sử dụng "oar" (mái chèo), không trực tiếp dùng "oar-lock", nhưng có liên quan đến bối cảnh chèo thuyền).
- This is a private discussion; please don't stick your oar in. (Đây là cuộc thảo luận riêng tư; làm ơn đừng xen vào.)