o'er

/'ouə/
Học thuật
Thân thiện
o'er

The ship sailed o'er the calm sea.

Định nghĩa
  1. Phó từ & Giới từ (Thơ ca):
    • Trên, qua, khắp, hơn: dạng viết tắt hoặc cách điệu thơ ca của từ "over". mang tất cả các nghĩa cơ bản của "over" nhưng được sử dụng chủ yếu trong thơ, bài hát, hoặc văn bản cổ để phù hợp với nhịp điệu hoặc số âm tiết trong câu thơ.
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • The moon shines o'er the hill. (Mặt trăng chiếu sáng trên ngọn đồi.)
    • He wandered o'er land and sea. (Anh ấy lang thang khắp đất liền biển cả.)
  • Giới từ:

    • A bridge o'er the river. (Một cây cầu bắc qua dòng sông.)
    • 'Tis o'er now, the battle is done. (Giờ đã kết thúc rồi, trận chiến đã xong.) (Ở đây, "o'er" có nghĩa "hơn", "xong", "kết thúc").
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Leap o'er": Nhảy qua.
    • The deer leaped o'er the fence. (Con hươu đã nhảy qua hàng rào.)
  • "O'er and o'er": Lặp đi lặp lại (tương đương với "over and over").
    • She sang the song o'er and o'er. ( ấy hát bài hát lặp đi lặp lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Over (prep, adv): Dạng đầy đủ phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, có nghĩa tương đương với "o'er".
    • The plane flew over the city. (Máy bay bay trên thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Above: Ở trên.
  • Across: Băng qua.
  • Throughout: Suốt, khắp.
Thành ngữ liên quan
  • O'er the moon: Cực kỳ vui sướng, hạnh phúc (biến thể thơ ca của thành ngữ "over the moon").
    • When she heard the news, she was o'er the moon. (Khi nghe tin, ấy đã vui sướng khôn xiết.)
o'er

The ship sailed o'er the calm sea.

phó từ & giới từ
  1. (thơ ca) (như) over