nín
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ngừng phát ra tiếng, giữ im lặng: Chỉ hành động ngừng khóc, ngừng nói hoặc ngừng phát ra âm thanh nào đó.
- Nén lại, kìm lại: Chỉ hành động cố gắng kiểm soát, không để lộ ra một trạng thái sinh lý hoặc cảm xúc nào đó, như hơi thở, tiếng cười, nỗi đau.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Em bé khóc một lúc rồi nín. (Đứa trẻ khóc một lúc rồi thôi.)
- Mọi người im lặng, nín thở theo dõi diễn biến. (Mọi người im lặng, nín thở theo dõi diễn biến.)
- Nghe câu chuyện hài, cô ấy phải cố nín cười. (Nghe câu chuyện hài, cô ấy phải cố nhịn cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nín nhịn": Nhẫn nhịn, kiềm chế lòng mình trước một sự xúc phạm hoặc tình huống khó chịu.
- Vì hoàn cảnh, anh ấy đành nín nhịn mọi điều. (Vì hoàn cảnh, anh ấy đành nhẫn nhịn mọi điều.)
"nín khe": Giữ im lặng, không dám lên tiếng (thường dùng trong khẩu ngữ).
- Thấy không khí căng thẳng, nó ngồi nín khe một góc. (Thấy không khí căng thẳng, nó ngồi im lặng một góc.)
Biến thể và từ gần giống
Nín lặng (động từ): Giữ im lặng hoàn toàn.
- Cả phòng nín lặng lắng nghe. (Cả phòng im lặng lắng nghe.)
Nín thinh (động từ): (Từ cũ, trang trọng) Giữ im lặng, không nói gì.
- Ông ta chỉ nín thinh không đáp lại. (Ông ta chỉ im lặng không đáp lại.)
Từ đồng nghĩa
- Im: Ngừng nói, không phát ra tiếng động.
- Nhịn: Kiềm chế, không để bộc lộ ra (thường dùng cho cảm xúc, ham muốn).
- Nén: Dùng sức để kiềm chế, giữ lại bên trong.
Từ trái nghĩa
- Khóc: Phát ra tiếng khóc.
- Cười: Phát ra tiếng cười.
- Kêu: Phát ra tiếng động, tiếng nói.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
Nín như thóc: Giữ im lặng hoàn toàn, không dám hé răng nửa lời (ví von như hạt thóc không thể kêu).
- Bị mẹ mắng, nó đứng nín như thóc. (Bị mẹ mắng, nó đứng im lặng không dám nói gì.)
Nín hơi, nín tiếng: Giữ im hơi lặng tiếng, rất thận trọng trong lời nói và hành động.
- Trong hoàn cảnh ấy, tốt nhất là biết nín hơi, nín tiếng. (Trong hoàn cảnh ấy, tốt nhất là biết giữ im hơi lặng tiếng.)
- đgt. 1. Im, nén lại: Khóc mãi rồi nó cũng nín nín thở. 2. Nhịn: nín nhục.