nullified
Định nghĩa
Tính từ:
- Bị vô hiệu hóa, bị hủy bỏ hiệu lực pháp lý: "nullified" mô tả trạng thái của một thứ gì đó (như hợp đồng, luật lệ, quyết định) đã bị tước bỏ hiệu lực pháp lý, khiến nó không còn giá trị hoặc tác dụng.
Động từ (dạng quá khứ phân từ của "nullify"):
- Đã bị vô hiệu hóa, đã bị hủy bỏ: "nullified" là dạng quá khứ phân từ của động từ "nullify", dùng để chỉ hành động làm cho một thứ gì đó trở nên vô hiệu hoặc không còn hiệu lực.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The contract was declared nullified by the court. (Hợp đồng đã bị tòa tuyên bố là bị vô hiệu hóa.)
- All previous agreements are now nullified. (Tất cả các thỏa thuận trước đây hiện đã bị hủy bỏ hiệu lực.)
Động từ (dạng quá khứ phân từ):
- The new law nullified the old regulations. (Luật mới đã vô hiệu hóa các quy định cũ.)
- The mistake nullified all our efforts. (Sai lầm đó đã hủy bỏ mọi nỗ lực của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be nullified by something": bị vô hiệu hóa bởi điều gì đó.
- The effect of the medicine was nullified by the patient's allergy. (Tác dụng của thuốc đã bị vô hiệu hóa bởi dị ứng của bệnh nhân.)
"to nullify a vote": hủy bỏ một lá phiếu.
- The election results were nullified due to fraud. (Kết quả bầu cử đã bị hủy bỏ do gian lận.)
Biến thể và từ gần giống
Nullify (động từ): vô hiệu hóa, hủy bỏ.
- The government tried to nullify the opposition's influence. (Chính phủ đã cố gắng vô hiệu hóa ảnh hưởng của phe đối lập.)
Nullification (danh từ): sự vô hiệu hóa, sự hủy bỏ.
- The nullification of the treaty caused a diplomatic crisis. (Sự hủy bỏ hiệp ước đã gây ra một cuộc khủng hoảng ngoại giao.)
Từ đồng nghĩa
- Invalidated: bị làm mất hiệu lực.
- Cancelled: bị hủy bỏ.
- Neutralized: bị trung hòa, làm mất tác dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Nullify out: (hiếm) làm mất hiệu lực hoàn toàn.
- The new policy nullified out the previous benefits. (Chính sách mới đã vô hiệu hóa hoàn toàn các lợi ích trước đây.)
Thành ngữ liên quan
- Null and void: vô hiệu và không có giá trị (thường dùng song song).
- The agreement was declared null and void. (Thỏa thuận đã bị tuyên bố là vô hiệu và không có giá trị.)