nuisance
/'nju:sns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phiền toái, sự quấy rầy: Chỉ một người, vật, hoặc tình huống gây ra sự khó chịu, bất tiện hoặc làm gián đoạn.
- Mối gây khó chịu: Chỉ cụ thể một nguồn gốc gây ra sự phiền phức.
- (Pháp lý) Sự phiền hà, sự cản trở: Trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ một hành vi hoặc tình trạng gây cản trở, xâm phạm quyền sử dụng hoặc hưởng thụ tài sản một cách hợp lý, hoặc gây nguy hiểm, khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The constant noise from the construction site is a real nuisance. (Tiếng ồn liên tục từ công trường thực sự là một sự phiền toái.)
- Flies can be a nuisance at a picnic. (Ruồi có thể là mối gây khó chịu ở một buổi dã ngoại.)
- The lawyer argued that the blocked driveway constituted a legal nuisance. (Luật sư lập luận rằng lối đi bị chặn tạo thành một sự phiền hà về mặt pháp lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To make a nuisance of oneself": Cố tình hành xử theo cách gây phiền toái cho người khác.
- He was asked to leave the library because he was making a nuisance of himself. (Anh ta bị yêu cầu rời khỏi thư viện vì đã cố tình gây phiền cho mọi người.)
"Commit no nuisance": (Thường thấy trên biển báo) Cấm các hành vi gây mất vệ sinh công cộng hoặc phiền hà (như đổ rác, phóng uế bừa bãi).
- The sign on the wall clearly said, "Commit no nuisance." (Tấm biển trên tường ghi rõ: "Cấm phóng uế/đổ rác".)
Biến thể và từ gần giống
- Nuisance value (danh từ): Giá trị gây phiền toái (thường dùng để chỉ việc ai/cái gì gây khó khăn đủ để đối phương phải cân nhắc, thương lượng).
- The protesters had significant nuisance value, forcing the company to listen. (Những người biểu tình có giá trị gây phiền đáng kể, buộc công ty phải lắng nghe.)
Từ đồng nghĩa
- Annoyance: Sự khó chịu, phiền hà.
- Bother: Sự quấy rầy, phiền phức.
- Pest: Vật/người gây phiền toái (nghĩa mạnh hơn).
- Inconvenience: Sự bất tiện.
Thành ngữ liên quan
- "What a nuisance!": Thật là phiền toái!/Thật khó chịu! (Câu cảm thán thể hiện sự bực mình).
- I've locked my keys in the car. What a nuisance! (Tôi đã khóa chìa khóa trong xe rồi. Thật là phiền quá!)
danh từ
- mối gây thiệt hại, mối gây khó chịu, mối làm phiền toái, mối làm rầy, mối làm phiền
- he is a nuisancethằng cha hay làm phiền, thằng cha hay quấy rầy
- to make oneself a nuisance to somebodyquấy rầy ai, làm phiền ai
- commit no nuisancecấm đổ rác, cấm phóng uế (yết thị)
- what a nuisance!thật phiền!, thật rầy rà!, thật khó chịu!