novel

/'nɔvəl/
Học thuật
Thân thiện
novel

She is reading a novel in the cozy armchair by the window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiểu thuyết: Một tác phẩm văn học dài, hư cấu, được viết bằng văn xuôi, thường kể một câu chuyện phức tạp về con người sự kiện.
    • Thể loại tiểu thuyết: Chỉ chung thể loại văn học này.
  2. Tính từ:

    • Mới lạ, khác thường: Mô tả một cái đó mới mẻ, chưa từng thấy hoặc khác biệt một cách thú vị so với những quen thuộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She is writing her first novel. ( ấy đang viết cuốn tiểu thuyết đầu tay của mình.)
    • "War and Peace" is a famous historical novel. ("Chiến tranh Hòa bình" một cuốn tiểu thuyết lịch sử nổi tiếng.)
  • Tính từ:

    • The scientist proposed a novel approach to the problem. (Nhà khoa học đề xuất một cách tiếp cận mới lạ cho vấn đề.)
    • We were fascinated by the novel design of the building. (Chúng tôi bị hoặc bởi thiết kế lạ thường của tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The novel": Khi dùng với mạo từ xác định, có thể chỉ toàn bộ thể loại văn học tiểu thuyết.

    • The novel as an art form developed in the 18th century. (Thể loại tiểu thuyết với tư cách một hình thức nghệ thuật phát triển vào thế kỷ 18.)
  • "Graphic novel": Tiểu thuyết đồ họa (một dạng truyện dài kết hợp văn bản hình ảnh minh họa theo trình tự, thường phức tạp hơn truyện tranh thông thường).

    • "Maus" is a powerful graphic novel about the Holocaust. ("Maus" một cuốn tiểu thuyết đồ họa mạnh mẽ về Holocaust.)
Biến thể từ gần giống
  • Novella (danh từ): Truyện vừa, một tác phẩm hư cấu dài hơn truyện ngắn nhưng ngắn hơn tiểu thuyết.
  • Novelist (danh từ): Nhà văn viết tiểu thuyết.
  • Novelty (danh từ): Tính mới lạ; một vật mới lạ, độc đáo.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Fiction (tác phẩm hư cấu), book (sách, cuốn sách).
  • Tính từ: New (mới), original (nguyên bản, độc đáo), innovative (đổi mới, sáng tạo), unusual (khác thường), fresh (tươi mới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "novel")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "novel")

novel

She is reading a novel in the cozy armchair by the window.

tính từ
  1. mới, mới lạ, lạ thường
    • a novel idea
      một ý nghĩ mới lạ
danh từ
  1. tiểu thuyết, truyện
    • the novel
      thể văn tiểu thuyết