northwestern

northwestern

A family hikes through a northwestern forest.

Định nghĩa

Tính từ: "northwestern" (thuộc về hoặc liên quan đến phía tây bắc; nằmhoặc hướng về phía tây bắc).

  1. Thuộc về vùng tây bắc: Dùng để chỉ một khu vực, địa điểm hoặc một phần của một lãnh thổ nằmphía tây bắc.
  2. Nằmhoặc hướng về phía tây bắc: Mô tả vị trí hoặc hướng của một vật thể so với một điểm tham chiếu.
dụ sử dụng
  • (Phần tây bắc của đất nước được biết đến với những ngọn núi.)
  • (Chúng tôi đi theo tuyến đường tây bắc để tránh kẹt xe.)
  • (Gió tây bắc mang không khí lạnh từ Bắc Cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "northwestern United States": Vùng tây bắc Hoa Kỳ, thường bao gồm các tiểu bang Washington, Oregon, Idaho, đôi khi Montana, Wyoming.
    • The northwestern United States is famous for its rainforests and coffee culture. (Vùng tây bắc Hoa Kỳ nổi tiếng với những khu rừng mưa văn hóa cà phê.)
  • "northwestern Europe": Vùng tây bắc châu Âu, bao gồm các quốc gia như Vương quốc Anh, Ireland, Na Uy, Thụy Điển, Đan Mạch.
    • Northwestern Europe has a maritime climate with mild winters. (Tây bắc châu Âu khí hậu hải dương với mùa đông ôn hòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Northwest (danh từ, tính từ): Hướng tây bắc; vùng tây bắc.
    • The wind is coming from the northwest. (Gió đang thổi từ hướng tây bắc.)
  • Northwesterly (tính từ, trạng từ): Về phía tây bắc; từ hướng tây bắc.
    • We sailed in a northwesterly direction. (Chúng tôi đi thuyền theo hướng tây bắc.)
  • Northwestward (tính từ, trạng từ): Hướng về phía tây bắc.
    • The storm is moving northwestward. (Cơn bão đang di chuyển về phía tây bắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Northwest: (tính từ) thuộc về tây bắc (thường dùng thay thế trong các ngữ cảnh không chính thức).
    • The northwest corner of the building. (Góc tây bắc của tòa nhà.)
  • Northwesterly: (tính từ) hướng tây bắc (nhấn mạnh hướng di chuyển hoặc vị trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "northwestern". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ chỉ hướng:
    • Head northwestern: Đi về hướng tây bắc.
      • We decided to head northwestern to explore the mountains. (Chúng tôi quyết định đi về hướng tây bắc để khám phá những ngọn núi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "northwestern". Tuy nhiên, có thể thấy trong các cụm từ địa như:
    • The Northwestern Frontier: Vùng biên giới tây bắc (thường dùng trong lịch sử Anh để chỉ vùng biên giới Ấn Độ thuộc Anh).
      • The British army fought many battles on the Northwestern Frontier. (Quân đội Anh đã chiến đấu nhiều trậnvùng biên giới tây bắc.)