northeastern
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về vùng đông bắc: "northeastern" dùng để chỉ một khu vực, địa điểm hoặc hướng nằm ở phía đông bắc của một khu vực địa lý.
- Xuất phát từ đông bắc: Chỉ điều gì đó có nguồn gốc hoặc đặc điểm từ hướng đông bắc.
Ví dụ sử dụng
- (Phần đông bắc của đất nước có khí hậu lạnh hơn.)
- (Cô ấy chuyển đến một tiểu bang thuộc vùng đông bắc vì công việc.)
- (Một cơn gió đông bắc đã mang mưa đến thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "northeastern region": khu vực đông bắc, thường dùng để chỉ một vùng địa lý cụ thể.
- The northeastern region of Vietnam is known for its mountains. (Khu vực đông bắc Việt Nam nổi tiếng với những ngọn núi.)
- "northeastern United States": vùng đông bắc Hoa Kỳ, bao gồm các tiểu bang như New York, Massachusetts, và Pennsylvania.
- Many historical events took place in the northeastern United States. (Nhiều sự kiện lịch sử đã diễn ra ở vùng đông bắc Hoa Kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Northeast (n, adj): hướng đông bắc; thuộc về đông bắc.
- The wind is blowing from the northeast. (Gió đang thổi từ hướng đông bắc.)
- Northeasternmost (adj): cực đông bắc, xa nhất về phía đông bắc.
- This is the northeasternmost point of the island. (Đây là điểm cực đông bắc của hòn đảo.)
Từ đồng nghĩa
- Northeasterly: hướng về phía đông bắc, hoặc từ hướng đông bắc.
- The ship sailed in a northeasterly direction. (Con tàu đi theo hướng đông bắc.)
- Boreal: (thuộc về) phương bắc, thường dùng trong ngữ cảnh sinh thái hoặc địa lý.
- Boreal forests are found in northern regions. (Rừng phương bắc được tìm thấy ở các vùng phía bắc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Head northeastern: đi về hướng đông bắc.
- We should head northeastern to reach the coast. (Chúng ta nên đi về hướng đông bắc để đến bờ biển.)
- Turn northeastern: rẽ về hướng đông bắc.
- The road turns northeastern after the bridge. (Con đường rẽ về hướng đông bắc sau cây cầu.)
Thành ngữ liên quan
- Northeastern charm: nét quyến rũ của vùng đông bắc, thường nói về phong cách hoặc văn hóa đặc trưng.
- The city's northeastern charm attracts many tourists. (Nét quyến rũ đông bắc của thành phố thu hút nhiều du khách.)
- Northeastern tradition: truyền thống vùng đông bắc.
- They follow a northeastern tradition of celebrating the harvest. (Họ theo truyền thống đông bắc về việc tổ chức lễ mùa màng.)