north-central
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về phía bắc của một khu vực trung tâm: "north-central" dùng để chỉ vị trí nằm ở phần phía bắc của một khu vực nằm ở trung tâm của một vùng địa lý rộng lớn hơn.
- Thuộc về vùng Bắc-Trung Hoa Kỳ: Trong bối cảnh Hoa Kỳ, "north-central" chỉ các tiểu bang thuộc thượng lưu thung lũng sông Mississippi và vùng Hồ Lớn, nằm về phía bắc sông Ohio và ranh giới phía nam của Kansas và Missouri, giữa ranh giới phía tây Pennsylvania và ranh giới phía đông của Montana, Wyoming và Colorado.
Ví dụ sử dụng
- (Phần bắc-trung của nước Nga nổi tiếng với mùa đông khắc nghiệt.)
- (Illinois là một tiểu bang thuộc vùng bắc-trung của Hoa Kỳ.)
- (Các tiểu bang bắc-trung thường trải qua tuyết rơi dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "north-central area": khu vực bắc-trung.
- The north-central area of the country is rich in natural resources. (Khu vực bắc-trung của đất nước rất giàu tài nguyên thiên nhiên.)
- "north-central region": vùng bắc-trung.
- The north-central region of Vietnam has a distinct climate. (Vùng bắc-trung của Việt Nam có khí hậu riêng biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Central (tính từ): trung tâm, thuộc về trung tâm.
- The central part of the city is very busy. (Phần trung tâm của thành phố rất nhộn nhịp.)
- Northern (tính từ): thuộc về phía bắc.
- The northern states have colder weather. (Các tiểu bang phía bắc có thời tiết lạnh hơn.)
- Northwestern (tính từ): tây bắc.
- The northwestern part of the country is mountainous. (Phần tây bắc của đất nước là vùng núi.)
Từ đồng nghĩa
- Central-northern: bắc-trung (dùng thay thế, ít phổ biến hơn).
- Mid-northern: giữa phía bắc (gần nghĩa nhưng không hoàn toàn tương đương).
Các cụm từ liên quan
- North-central United States: vùng Bắc-Trung Hoa Kỳ (một thuật ngữ địa lý chính thức).
- North-central area: khu vực bắc-trung (dùng chung cho bất kỳ vùng địa lý nào).