nonwoody

nonwoody

A gardener holds a nonwoody stem from a flowering plant.

Định nghĩa

Tính từ: Không gỗ; không được cấu tạo từ gỗ hoặc giống gỗ. Từ này mô tả các bộ phận của thực vật (như thân, , rễ) mềm, xốp, không cứng không hóa gỗ.

dụ sử dụng
  • (Thân của hầu hết các loài hoa không gỗ dẻo dai.)
  • (Các cây không gỗ, như cỏ, chết trở lại mặt đất mỗi mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nonwoody perennial: cây lâu năm không gỗ (thường tồn tại qua nhiều năm nhưng thân không hóa gỗ).

    • Many herbs are nonwoody perennials that regrow from roots each spring. (Nhiều loại thảo mộc cây lâu năm không gỗ, mọc lại từ rễ mỗi mùa xuân.)
  • Nonwoody tissue: không gỗ (trong sinh học thực vật, chỉ các mềm, không cứng).

    • The nonwoody tissue of the stem allows it to bend without breaking. ( không gỗ của thân cây cho phép uốn cong không gãy.)
Biến thể từ gần giống
  • Woody (tính từ): gỗ, hóa gỗ (trái nghĩa trực tiếp).
    • A woody stem is hard and rigid, like that of a tree. (Thân gỗ thì cứng chắc, giống như thân cây.)
  • Nonwoody (không biến thể khác; đây dạng chính xác của từ ghép).
Từ đồng nghĩa
  • Herbaceous (tính từ): thuộc về thân thảo, mềm, không hóa gỗ (thường dùng trong thực vật học).
    • Herbaceous plants are nonwoody and often die back after flowering. (Cây thân thảo không gỗ thường chết sau khi ra hoa.)
  • Soft-stemmed (tính từ): thân mềm.
    • Soft-stemmed vegetables like lettuce are nonwoody. (Các loại rau thân mềm như xà lách không gỗ.)
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp với "nonwoody" đây tính từ. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ chỉ trạng thái: - To be nonwoody: không gỗ. - The plant's stems are nonwoody, so they need support to grow tall. (Thân của cây không gỗ, vậy chúng cần giá đỡ để mọc cao.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "nonwoody". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học hoặc làm vườn.