nonstandard
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đạt chuẩn, không theo tiêu chuẩn: "nonstandard" dùng để chỉ những thứ không tuân theo hoặc không được công nhận là mẫu mực, tiêu chuẩn thông thường. Nó có thể ám dụng cho vật thể, quy tắc, hoặc ngôn ngữ.
- Không phù hợp với chuẩn mực ngôn ngữ: Trong ngữ học, "nonstandard" chỉ cách dùng từ, ngữ pháp, hoặc phát âm không được nhóm có uy tín trong cộng đồng chấp nhận, thường gắn với nhóm xã hội ít được ưu đãi hoặc ít học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company rejected the shipment because of nonstandard sizes. (Công ty đã từ chối lô hàng vì kích thước không đạt chuẩn.)
- He speaks a nonstandard dialect of English. (Anh ấy nói một phương ngữ tiếng Anh không chuẩn.)
- Nonstandard windows are difficult to replace. (Các cửa sổ không đạt chuẩn rất khó thay thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nonstandard text": văn bản không theo quy tắc chuẩn mực.
- The editor rejected the nonstandard text because it lacked proper formatting. (Biên tập viên đã từ chối văn bản không đạt chuẩn vì nó thiếu định dạng phù hợp.)
"nonstandard lengths of board": các thanh gỗ có chiều dài không theo tiêu chuẩn.
- The carpenter ordered nonstandard lengths of board for the custom project. (Người thợ mộc đã đặt các thanh gỗ có chiều dài không đạt chuẩn cho dự án tùy chỉnh.)
Biến thể và từ gần giống
Nonstandardly (trạng từ): một cách không đạt chuẩn.
- The machine was nonstandardly calibrated, causing errors. (Máy móc được hiệu chỉnh không đạt chuẩn, gây ra lỗi.)
Standard (tính từ, danh từ): đạt chuẩn, tiêu chuẩn (trái nghĩa).
- This is a standard procedure. (Đây là một quy trình đạt chuẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Unconventional: không theo quy ước, khác thường.
- Irregular: bất thường, không đều.
- Nonconforming: không tuân thủ (tiêu chuẩn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fall outside the standard: nằm ngoài tiêu chuẩn.
- His design falls outside the standard and requires special approval. (Thiết kế của anh ấy nằm ngoài tiêu chuẩn và cần sự chấp thuận đặc biệt.)
Thành ngữ liên quan
- Off the beaten path: khác thường, không theo lối mòn (thường dùng cho ý tưởng hoặc cách làm).
- Her nonstandard approach to teaching is off the beaten path but effective. (Cách dạy không đạt chuẩn của cô ấy là khác thường nhưng hiệu quả.)