nonradioactive

nonradioactive

A scientist handles a nonradioactive sample in the laboratory.

Định nghĩa

Tính từ: không tính phóng xạ, không phát ra bức xạ phóng xạ.

"Nonradioactive" mô tả một chất, vật liệu hoặc nguyên tố không chứa các đồng vị phóng xạ hoặc không khả năng tự phát ra bức xạ hạt nhân. Đây từ trái nghĩa trực tiếp của "radioactive" ( tính phóng xạ).

dụ sử dụng
  • (Mẫu vật đã được kiểm tra được phát hiện không tính phóng xạ.)
  • (Các đồng vị không phóng xạ thường được dùng làm chất đánh dấu trong chụp ảnh y tế chúng an toàn cho cơ thể.)
  • (Chất thải từ nhà máy được phân loại không phóng xạ, vậy có thể được xử lýcác bãi chôn lấp thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • : sự phân không phóng xạ (thường dùng trong vật hạt nhân để chỉ các quá trình không phát ra bức xạ, như phân beta không kèm tia gamma).
  • : nguyên tố không phóng xạ, như hydro, oxy, carbon-12 (trái ngược với carbon-14 tính phóng xạ).
Biến thể từ gần giống
  • Radioactive (tính từ): tính phóng xạ.
  • Nonradioactivity (danh từ): tính không phóng xạ.
  • Nonradiological (tính từ): không liên quan đến phóng xạ (thường dùng trong bối cảnh an toàn bức xạ).
Từ đồng nghĩa
  • Stable: ổn định (về mặt hạt nhân, không phân phóng xạ).
  • Inert: trơ (về mặt phóng xạ, không phát ra bức xạ).
  • Uncontaminated: không bị nhiễm phóng xạ (khi nói về môi trường hoặc vật liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "nonradioactive". Tuy nhiên, có thể sử dụng: - To remain nonradioactive: vẫn không tính phóng xạ. - The compound remained nonradioactive even after prolonged exposure to heat. (Hợp chất này vẫn không tính phóng xạ ngay cả sau khi tiếp xúc với nhiệt trong thời gian dài.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào với "nonradioactive". Do đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật, thường xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành thay vì thành ngữ hàng ngày.