nonracial

nonracial

The committee adopted a nonracial policy for all its members.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không liên quan đến chủng tộc: "nonracial" mô tả điều đó không liên quan đến chủng tộc, sắc tộc hoặc các vấn đề về chủng tộc. nhấn mạnh tính trung lập, không phân biệt hoặc dựa trên yếu tố chủng tộc.
dụ sử dụng
  • (Những nhận xét của anh ấy nhằm mục đích hoàn toàn không liên quan đến chủng tộc.)
  • (Chính sách tuyển dụng của công ty hoàn toàn không dựa trên chủng tộc, chỉ tập trung vào trình độ chuyên môn.)
  • (Một lý do không liên quan đến chủng tộc cho việc từ chối bồi thẩm viên đã được tòa án yêu cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonracial society": xã hội không phân biệt chủng tộc.

    • The country aims to build a truly nonracial society. (Đất nước này đặt mục tiêu xây dựng một xã hội thực sự không phân biệt chủng tộc.)
  • "nonracial basis": cơ sở không dựa trên chủng tộc.

    • Decisions should be made on a nonracial basis to ensure fairness. (Các quyết định nên được đưa ra trên cơ sở không dựa trên chủng tộc để đảm bảo sự công bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonracialism (danh từ): chủ nghĩa không phân biệt chủng tộc.

    • The principle of nonracialism is central to the new constitution. (Nguyên tắc không phân biệt chủng tộc trung tâm của hiến pháp mới.)
  • Multicultural (tính từ): đa văn hóa (liên quan đến nhiều nền văn hóa, nhưng có thể bao gồm cả chủng tộc).

    • A multicultural event celebrates diversity. (Một sự kiện đa văn hóa tôn vinh sự đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-racial: cách viết khác của "nonracial" ( dấu gạch nối).
  • Colorblind: màu (theo nghĩa bóng, không phân biệt màu da).
    • A colorblind approach to education treats all students equally. (Một cách tiếp cận màu trong giáo dục đối xử bình đẳng với mọi học sinh.)
Thành ngữ liên quan
  • To be race-neutral: trung lập về chủng tộc.
    • The law is designed to be race-neutral in its application. (Luật được thiết kế để trung lập về chủng tộc trong quá trình áp dụng.)