nonpregnant

nonpregnant

A doctor confirms that the patient is nonpregnant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không mang thai: "nonpregnant" mô tả trạng thái của một người hoặc động vật cái không đang trong quá trình mang thai. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y tế, sinh học hoặc thú y để phân biệt với trạng thái "pregnant" (có thai).
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được xác nhận không mang thai sau khi siêu âm.)
  • (Những con cái không mang thai đã bị loại khỏi nghiên cứu để tập trung vào sức khỏe sinh sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonpregnant state": trạng thái không mang thai.
    • Hormone levels differ significantly between pregnant and nonpregnant states. (Mức hormone khác biệt đáng kể giữa trạng thái có thai không có thai.)
  • "nonpregnant women": phụ nữ không mang thai (thường dùng trong nghiên cứu y học).
    • The drug's side effects were tested on nonpregnant volunteers. (Tác dụng phụ của thuốc đã được thử nghiệm trên các tình nguyện viên không mang thai.)
Biến thể từ gần giống
  • Pregnant (tính từ): có thai, mang thai.
    • She is pregnant with twins. ( ấy đang mang thai đôi.)
  • Pregnancy (danh từ): thai kỳ, quá trình mang thai.
    • The pregnancy lasted nine months. (Thai kỳ kéo dài chín tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Not pregnant: không mang thai (cụm từ thông dụng hơn).
    • The test result showed she is not pregnant. (Kết quả xét nghiệm cho thấy ấy không mang thai.)
  • Unpregnant: (hiếm dùng) không mang thai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "nonpregnant".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "nonpregnant".