nonpoisonous

nonpoisonous

The child picks a nonpoisonous mushroom in the forest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không độc, không chất độc: "nonpoisonous" mô tả một chất, thực vật, động vật hoặc vật thể nào đó không chứa hoặc không sản sinh ra chất độc, an toàn khi tiếp xúc hoặc ăn uống.
    • An toàn để ăn: Nghĩa này nhấn mạnh rằng thứ đó có thể được tiêu thụ không gây hại, đặc biệt trong bối cảnh thực phẩm hoặc nấm.
dụ sử dụng
  • (Những quả mọng trong khu rừng này không độc an toàn để ăn.)
  • (Chúng tôi đã chọn loại sơn không độc hại cho đồ chơi của trẻ em.)
  • (Loài rắn này không nọc độc, vậy không gây nguy hiểm cho con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonpoisonous to": không độc hại đối với (một sinh vật cụ thể).

    • The chemical is nonpoisonous to birds but harmful to insects. (Hóa chất này không độc hại đối với chim nhưng hại cho côn trùng.)
  • "nonpoisonous substitute": chất thay thế không độc hại.

    • They developed a nonpoisonous substitute for the toxic cleaner. (Họ đã phát triển một chất thay thế không độc hại cho chất tẩy rửa độc hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonpoisonous (adj): dạng chính tả thay thế, ít phổ biến hơn nhưng vẫn đúng.
    • The nonpoisonous mushrooms are safe to cook. (Nấm không độc thì an toàn để nấu.)
  • Poisonous (adj): độc, độc hại (trái nghĩa trực tiếp).
    • Be careful, some mushrooms are poisonous. (Hãy cẩn thận, một số loại nấm độc.)
  • Nonvenomous (adj): không nọc độc (thường dùng cho động vật như rắn, nhện).
    • This nonvenomous snake is harmless to pets. (Loài rắn không nọc độc này vô hại với thú cưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Harmless: vô hại, không gây tổn hại.
  • Edible: có thể ăn được (thường ám chỉ an toàn khi ăn).
  • Safe: an toàn, không nguy hiểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb trực tiếp liên quan đến "nonpoisonous".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "nonpoisonous".