nonpersonal

nonpersonal

A nonpersonal computer interface displays only basic data.

Định nghĩa

Tính từ: - Không mang tính cá nhân: "nonpersonal" mô tả những thứ không hoặc không liên quan đến cá tính, đặc điểm riêng của một người. thường được dùng để chỉ các lực lượng, yếu tố, hoặc tác nhân phi nhân cách.

dụ sử dụng
  • (Nghiên cứu tập trung vào các lực lượng phi nhân cách định hình xã hội.)
  • (Quảng cáo phi cá nhân nhắm đến một đối tượng rộng lớn thay vì các cá nhân cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonpersonal forces": các lực lượng phi nhân cách (như quy luật kinh tế, biến đổi khí hậu) không bị chi phối bởi ý chí cá nhân.

    • Economic cycles are nonpersonal forces that affect everyone. (Chu kỳ kinh tế những lực lượng phi nhân cách ảnh hưởng đến mọi người.)
  • "nonpersonal communication": giao tiếp phi cá nhân (như thông báo công khai, quảng cáo đại chúng).

    • Nonpersonal communication is often used in mass media. (Giao tiếp phi cá nhân thường được sử dụng trong truyền thông đại chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Personal (adj): mang tính cá nhân, cá tính.

    • His personal style is very unique. (Phong cách cá nhân của anh ấy rất độc đáo.)
  • Impersonal (adj): vô nhân xưng, không tính người (gần nghĩa với "nonpersonal" nhưng nhấn mạnh sự thiếu cảm xúc hoặc quan tâm).

    • The letter was cold and impersonal. (Bức thư lạnh lùng nhân xưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Impersonal: vô nhân xưng, không mang tính cá nhân.
  • Objective: khách quan (không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân).
  • Neutral: trung lập (không thiên vị cá nhân nào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nonpersonal".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "nonpersonal".