nonobservant
Định nghĩa
Tính từ: không tuân thủ, không thực hành (đặc biệt là các phong tục, tập quán tôn giáo).
- Không tuân thủ các phong tục tôn giáo: Chỉ người không thực hiện hoặc từ chối thực hiện các nghi lễ, quy tắc của một tôn giáo nào đó.
- Không chú ý, không quan sát: Trong một số ngữ cảnh, từ này cũng có thể chỉ sự thiếu chú ý hoặc không quan sát các quy tắc xã hội hoặc pháp luật.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy là một người Hồi giáo không tuân thủ, không cầu nguyện năm lần một ngày.)
- (Hành vi không chú ý của các sinh viên dẫn đến việc họ bỏ lỡ các hạn chót quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nonobservant of religious customs": Không tuân thủ các phong tục tôn giáo.
- She grew up in a traditional family but became nonobservant of religious customs as an adult. (Cô ấy lớn lên trong một gia đình truyền thống nhưng trở nên không tuân thủ các phong tục tôn giáo khi trưởng thành.)
"nonobservant attitude": Thái độ không chú ý, không quan tâm.
- His nonobservant attitude towards the rules caused problems in the team. (Thái độ không chú ý đến các quy tắc của anh ấy đã gây ra vấn đề trong đội.)
Biến thể và từ gần giống
Nonobservance (danh từ): Sự không tuân thủ, sự không thực hành.
- The nonobservance of the law led to severe penalties. (Sự không tuân thủ luật pháp dẫn đến các hình phạt nghiêm trọng.)
Observant (tính từ): Tuân thủ, tinh ý (trái nghĩa với nonobservant).
- She is very observant of Jewish traditions. (Cô ấy rất tuân thủ các truyền thống Do Thái.)
Từ đồng nghĩa
- Noncompliant: Không tuân thủ (thường dùng trong bối cảnh quy tắc hoặc yêu cầu).
- The noncompliant employee was warned. (Nhân viên không tuân thủ đã bị cảnh cáo.)
- Irreligious: Không có tôn giáo, không sùng đạo.
- His irreligious views made him nonobservant of church practices. (Quan điểm không sùng đạo của anh ấy khiến anh ấy không tuân thủ các thực hành nhà thờ.)
Thành ngữ liên quan
- To turn a blind eye: Làm ngơ, không chú ý (mang nghĩa tương tự như nonobservant trong một số ngữ cảnh).
- The manager turned a blind eye to the nonobservant behavior of the staff. (Người quản lý đã làm ngơ trước hành vi không chú ý của nhân viên.)