nonmechanical
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không mang tính cơ học, không liên quan đến máy móc: Chỉ một vật thể, quá trình hoặc hành động không sử dụng hoặc không được vận hành bởi các bộ phận cơ khí hay máy móc.
- Không có kỹ năng cơ khí (dùng cho người): Mô tả một người thiếu khả năng hoặc sự khéo léo trong việc sửa chữa, vận hành hoặc hiểu biết về máy móc, thiết bị cơ khí.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc đồng hồ cổ là một thiết bị không mang tính cơ học, chạy bằng quả nặng và lò xo.)
- (Anh ấy là một người không có kỹ năng cơ khí, thích làm thơ hơn là sửa xe.)
- (Công ty sử dụng các phương pháp không mang tính cơ học để phân loại thư, hoàn toàn dựa vào lao động thủ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nonmechanical approach": Phương pháp tiếp cận không dùng máy móc.
- In art restoration, a nonmechanical approach is often preferred to avoid damaging delicate surfaces. (Trong phục chế nghệ thuật, phương pháp tiếp cận không dùng máy móc thường được ưa chuộng để tránh làm hỏng các bề mặt mỏng manh.)
"nonmechanical skills": Kỹ năng không liên quan đến cơ khí.
- The job requires nonmechanical skills like creativity and communication. (Công việc này đòi hỏi các kỹ năng không liên quan đến cơ khí như sáng tạo và giao tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Nonmechanical (adj): Dạng cơ bản, không có biến thể. Từ này thường được dùng như một tính từ bất biến.
- Mechanical (adj): mang tính cơ học, liên quan đến máy móc (trái nghĩa trực tiếp).
Từ đồng nghĩa
- Nontechnological: Không mang tính công nghệ (nhấn mạnh vào sự vắng mặt của công nghệ hiện đại).
- Manual: Thủ công (dùng để chỉ công việc hoặc quy trình dùng tay chân, không có máy móc).
- Unmechanical: Không có tính cơ khí (từ hiếm, đồng nghĩa gần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Do without machinery: Làm việc mà không có máy móc.
- In some remote villages, people do without machinery and use nonmechanical tools. (Ở một số làng xa xôi, người dân làm việc mà không có máy móc và dùng các công cụ không mang tính cơ học.)
Thành ngữ liên quan
- By hand: Bằng tay (chỉ phương pháp thủ công, trái ngược với máy móc).
- The artisan crafted the pottery entirely by hand, using nonmechanical techniques. (Người thợ thủ công tạo ra đồ gốm hoàn toàn bằng tay, sử dụng các kỹ thuật không mang tính cơ học.)