nongranular
Định nghĩa
Tính từ: Không có hạt, không có cấu trúc dạng hạt.
"Nongranular" mô tả một chất, bề mặt hoặc cấu trúc không chứa các hạt nhỏ (granules) hoặc không có kết cấu sần sùi, thô ráp như hạt. Từ này thường được dùng trong sinh học, hóa học, hoặc khoa học vật liệu để chỉ những thứ có bề mặt mịn, đồng nhất, không bị vón cục.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà khoa học đã kiểm tra tế bào chất không có hạt dưới kính hiển vi.)
- (Loại bột không có hạt này tan dễ dàng trong nước.)
- (Bề mặt không có hạt của gạch men rất mịn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học tế bào: "nongranular" thường dùng để mô tả tế bào chất (cytoplasm) không chứa các hạt dự trữ (như glycogen, ribosome) hoặc không có hạt sắc tố.
- Nongranular leukocytes are a type of white blood cell without visible granules. (Bạch cầu không hạt là một loại tế bào bạch cầu không có hạt nhìn thấy được.)
- Trong khoa học vật liệu: "nongranular" chỉ các vật liệu có cấu trúc vô định hình (amorphous) hoặc không có ranh giới hạt rõ ràng.
- The nongranular structure of the glass provides optical clarity. (Cấu trúc không hạt của thủy tinh mang lại độ trong suốt quang học.)
Biến thể và từ gần giống
- Granular (tính từ): có hạt, dạng hạt.
- The granular soil was difficult to plant in. (Đất có hạt rất khó để trồng cây.)
- Nongranularity (danh từ): tính chất không có hạt.
- The nongranularity of the solution indicates no clumps are present. (Tính không hạt của dung dịch cho thấy không có cục vón nào.)
Từ đồng nghĩa
- Smooth: mịn, nhẵn.
- Homogeneous: đồng nhất (về cấu trúc).
- Non-particulate: không có dạng hạt.
Từ trái nghĩa
- Granular: có hạt, dạng hạt.
- Coarse: thô ráp, sần sùi.
- Particulate: dạng hạt nhỏ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "nongranular". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và khoa học.