nonfunctional

nonfunctional

The old radio on the shelf is completely nonfunctional.

Định nghĩa

Tính từ: - Không hoạt động, không thực hiện được chức năng thông thường: "nonfunctional" mô tả một vật, hệ thống hoặc bộ phận không hoạt động hoặc không thể thực hiện chức năng chính của . Điều này có thể do hỏng hóc, lỗi kỹ thuật hoặc thiết kế không phù hợp. - Không chức năng, vô dụng: "nonfunctional" cũng có nghĩa một thứ không chức năng nào hoặc không phục vụ mục đích thực tế nào.

dụ sử dụng
  • (Máy in không hoạt động hết mực.)
  • (Sau sốc điện, toàn bộ hệ thống máy tính trở nên không hoạt động.)
  • (Chiếc xe không hoạt động phải được kéo đi.)
  • (Chiếc bình trang trí này chỉ tính thẩm mỹ; không chức năng như một vật chứa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to become nonfunctional": trở nên không hoạt động.
    • If you don't maintain the engine, it will soon become nonfunctional. (Nếu bạn không bảo dưỡng động cơ, sẽ sớm trở nên không hoạt động.)
  • "to render something nonfunctional": làm cho thứ đó không hoạt động.
    • The flood rendered the entire electrical grid nonfunctional. (Trận lụt đã làm cho toàn bộ lưới điện không hoạt động.)
  • "nonfunctional requirement" (trong kỹ thuật phần mềm): yêu cầu phi chức năng, liên quan đến hiệu suất, bảo mật, khả năng mở rộng, thay vì các tính năng cụ thể.
    • The team focused on nonfunctional requirements like system security and response time. (Nhóm tập trung vào các yêu cầu phi chức năng như bảo mật hệ thống thời gian phản hồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Functional (tính từ): chức năng, hoạt động được.
    • The device is still functional despite its age. (Thiết bị vẫn hoạt động được mặc dù đã .)
  • Function (danh từ/động từ): chức năng; hoạt động.
  • Malfunctioning (tính từ): hoạt động không đúng, trục trặc.
    • A malfunctioning valve can cause serious problems. (Một van trục trặc có thể gây ra vấn đề nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Broken: hỏng, vỡ (thường dùng cho đồ vật cụ thể).
  • Inoperative: không hoạt động (trang trọng hơn, thường dùng trong kỹ thuật).
  • Defective: bị lỗi, không hoàn hảo (do khuyết tật chế tạo).
  • Useless: vô dụng (nhấn mạnh vào sự thiếu hiệu quả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break down: hỏng hóc, ngừng hoạt động.
    • The elevator broke down and became nonfunctional. (Thang máy bị hỏng trở nên không hoạt động.)
  • Go out: tắt, ngừng hoạt động (thường dùng cho đèn, lửa).
    • The lights went out, leaving the system nonfunctional. (Đèn tắt, khiến hệ thống không hoạt động.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of commission: không hoạt động, không thể sử dụng (thường dùng cho máy móc, tàu thuyền).
    • The ship is out of commission due to engine failure. (Con tàu không hoạt động do hỏng động cơ.)
  • On the blink: hỏng, không hoạt động (thân mật, không trang trọng).
    • My phone is on the blink, so it's nonfunctional. (Điện thoại của tôi bị hỏng, nên không hoạt động.)