nonfictional
Tính từ: không hư cấu, thuộc về thể loại phi hư cấu.
"Nonfictional" dùng để miêu tả các tác phẩm, câu chuyện, hoặc nội dung dựa trên sự thật, sự kiện có thật, hoặc thông tin chính xác, trái ngược với các tác phẩm hư cấu (fictional) do trí tưởng tượng tạo ra.
- (Cuốn sách là một tường thuật không hư cấu về cuộc chiến.)
- (Cô ấy thích đọc các tác phẩm phi hư cấu về lịch sử và khoa học.)
- (Bộ phim tài liệu này là phi hư cấu, dựa trên các cuộc phỏng vấn và cảnh quay thực tế.)
- "nonfictional prose": văn xuôi phi hư cấu, thường dùng trong tiểu luận, báo chí, hoặc hồi ký.
- His nonfictional prose is admired for its clarity and depth. (Văn xuôi phi hư cấu của ông được ngưỡng mộ vì sự rõ ràng và chiều sâu.)
- "nonfictional narrative": câu chuyện phi hư cấu, kể lại các sự kiện có thật theo cách hấp dẫn.
- The author turned a historical event into a gripping nonfictional narrative. (Tác giả đã biến một sự kiện lịch sử thành một câu chuyện phi hư cấu hấp dẫn.)
- Nonfiction (danh từ): thể loại phi hư cấu (dùng để chỉ chung các tác phẩm không hư cấu).
- She writes both fiction and nonfiction. (Cô ấy viết cả văn hư cấu và phi hư cấu.)
- Fictional (tính từ): hư cấu, không có thật.
- This is a fictional story, not based on real events. (Đây là một câu chuyện hư cấu, không dựa trên sự kiện có thật.)
- Factual: dựa trên sự thật, thực tế.
- Real: có thật, không tưởng tượng.
- Documentary (tính từ): thuộc thể loại tài liệu, dựa trên sự kiện thật.
Không có cụm động từ trực tiếp với "nonfictional", vì đây là tính từ. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như: - Based on: dựa trên (một tác phẩm phi hư cấu). - The film is based on a nonfictional book. (Bộ phim dựa trên một cuốn sách phi hư cấu.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "nonfictional". Tuy nhiên, có thể liên quan đến: - Facts speak for themselves: sự thật tự nói lên điều đó (thường dùng trong ngữ cảnh phi hư cấu). - In nonfictional writing, the facts speak for themselves. (Trong văn viết phi hư cấu, sự thật tự nói lên điều đó.)