noncurrent

noncurrent

The library's noncurrent newspapers are stored in the basement archive.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không hiện hành, không thuộc về thời điểm hiện tại: "noncurrent" mô tả một thứ đó không còn hiện tại, không thuộc về thời gian hoặc giai đoạn hiện tại. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, tài chính hoặc kế toán để chỉ các tài sản, nợ phải trả hoặc thông tin không liên quan đến kỳ hiện tại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company's noncurrent assets include buildings and equipment. (Tài sản không hiện hành của công ty bao gồm các tòa nhà thiết bị.)
    • This information is noncurrent and no longer relevant to our discussion. (Thông tin này không hiện hành không còn liên quan đến cuộc thảo luận của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "noncurrent liability": nợ phải trả dài hạn (không phải trả trong kỳ kế toán hiện tại).

    • The company reported a significant increase in noncurrent liabilities. (Công ty đã báo cáo sự gia tăng đáng kể trong các khoản nợ phải trả dài hạn.)
  • "noncurrent asset": tài sản dài hạn (như bất động sản, máy móc, thiết bị).

    • Noncurrent assets are expected to provide economic benefits for more than one year. (Tài sản dài hạn được kỳ vọng mang lại lợi ích kinh tế trong hơn một năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Noncurrent (không biến thể phổ biến nào khác ngoài dạng tính từ gốc).
  • Current (tính từ): hiện hành, thuộc thời điểm hiện tạitrái nghĩa trực tiếp với "noncurrent".
    • Current assets are cash and items that will be converted into cash within a year. (Tài sản hiện hành tiền mặt các khoản mục sẽ được chuyển đổi thành tiền mặt trong vòng một năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Obsolete: lỗi thời, không còn được sử dụng (mang sắc thái mạnh hơn về sự lạc hậu).
  • Outdated: không còn phù hợp, lỗi thời (thường dùng cho thông tin hoặc công nghệ).
  • Past: thuộc về quá khứ, không phải hiện tại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "noncurrent". Từ này thường đứng một mình trong các cụm danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "noncurrent". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật tài chính.