noncompetitive
Định nghĩa
Tính từ: Không mang tính cạnh tranh, không có tính ganh đua hoặc không liên quan đến sự cạnh tranh.
- Nghĩa chính: Mô tả một tình huống, hoạt động hoặc thái độ không có yếu tố cạnh tranh, nơi không có người thắng hay người thua, và không có áp lực phải vượt trội hơn người khác.
- Ví dụ: Một môi trường làm việc khuyến khích sự hợp tác thay vì ganh đua.
Ví dụ sử dụng
- (Thị trường việc làm trong lĩnh vực này hoàn toàn không cạnh tranh, vì vậy ai cũng có thể tìm được vị trí dễ dàng.)
- (Cô ấy thích các môn thể thao không mang tính cạnh tranh như yoga và đi bộ đường dài, nơi cô ấy có thể tập trung vào sự phát triển cá nhân.)
- (Sự quan tâm không cạnh tranh của trẻ em đối với trò chơi cho thấy chúng chỉ muốn vui vẻ cùng nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "noncompetitive environment": môi trường không có sự cạnh tranh.
- A noncompetitive classroom helps students learn without fear of failure. (Một lớp học không cạnh tranh giúp học sinh học tập mà không sợ thất bại.)
- "noncompetitive pricing": định giá không dựa trên cạnh tranh (thường là giá thấp hơn hoặc cố định).
- The company offers noncompetitive pricing to attract long-term customers. (Công ty đưa ra mức giá không cạnh tranh để thu hút khách hàng dài hạn.)
- "noncompetitive behavior": hành vi không có tính đối đầu.
- In a team, noncompetitive behavior fosters cooperation and trust. (Trong một nhóm, hành vi không cạnh tranh thúc đẩy sự hợp tác và tin tưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Noncompetitively (trạng từ): một cách không cạnh tranh.
- They played noncompetitively, just for the joy of the game. (Họ chơi một cách không cạnh tranh, chỉ vì niềm vui của trò chơi.)
- Noncompetitiveness (danh từ): tính chất không cạnh tranh.
- The noncompetitiveness of the event made it relaxing for all participants. (Tính không cạnh tranh của sự kiện khiến nó trở nên thư giãn cho tất cả người tham gia.)
Từ đồng nghĩa
- Cooperative: hợp tác, mang tính cộng tác (thay vì cạnh tranh).
- Uncompetitive: không cạnh tranh (thường dùng trong kinh tế, thể thao).
- Collaborative: hợp tác, cùng làm việc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "noncompetitive". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - To be noncompetitive: là không cạnh tranh. - The market is noncompetitive due to government regulations. (Thị trường không cạnh tranh do quy định của chính phủ.)
Thành ngữ liên quan
- "No competition": không có sự cạnh tranh.
- In this small town, there’s no competition for the local bakery. (Ở thị trấn nhỏ này, không có sự cạnh tranh cho tiệm bánh địa phương.)
- "All in it together": tất cả cùng nhau, không ganh đua.
- The team worked as if they were all in it together, creating a noncompetitive spirit. (Cả đội làm việc như thể họ cùng nhau, tạo ra một tinh thần không cạnh tranh.)