noncombatant
Định nghĩa
Danh từ:
- Người phi chiến đấu: "noncombatant" chỉ một người thuộc lực lượng vũ trang nhưng không tham gia trực tiếp vào chiến đấu, ví dụ như tuyên úy quân đội hoặc bác sĩ phẫu thuật.
- Thường dân: Trong thời chiến, "noncombatant" còn dùng để chỉ những người dân thường không tham gia vào các hoạt động quân sự.
Tính từ:
- Thuộc về người phi chiến đấu: Dùng để mô tả những người hoặc vai trò không liên quan đến chiến đấu trong quân đội hoặc trong thời chiến.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The military hospital treats both combatants and noncombatants. (Bệnh viện quân đội điều trị cả người chiến đấu và người phi chiến đấu.)
- International law protects noncombatants during armed conflicts. (Luật pháp quốc tế bảo vệ người phi chiến đấu trong các cuộc xung đột vũ trang.)
Tính từ:
- Chaplain is a noncombatant role in the army. (Tuyên úy là một vai trò phi chiến đấu trong quân đội.)
- The bombing targeted noncombatant civilians. (Vụ đánh bom nhắm vào thường dân phi chiến đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"noncombatant status": tình trạng phi chiến đấu, thường được công nhận bởi các công ước quốc tế.
- Medical personnel are granted noncombatant status under the Geneva Conventions. (Nhân viên y tế được cấp tình trạng phi chiến đấu theo Công ước Geneva.)
"noncombatant evacuation": sơ tán người phi chiến đấu.
- The embassy coordinated the noncombatant evacuation of civilians from the war zone. (Đại sứ quán đã điều phối việc sơ tán người phi chiến đấu khỏi khu vực chiến sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Combatant (danh từ): người chiến đấu, đối lập với "noncombatant".
- Noncombat (tính từ): không liên quan đến chiến đấu (ít dùng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Civilian (danh từ): thường dân, chỉ người không tham gia quân đội.
- Non-fighter (danh từ): người không chiến đấu (từ đồng nghĩa gần).
Các cụm từ liên quan
- "noncombatant personnel": nhân sự phi chiến đấu.
- "noncombatant zone": khu vực phi chiến đấu.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với từ này.