nonclassical

nonclassical

A modern composer writes nonclassical music for a film.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không cổ điển, phi cổ điển: "nonclassical" dùng để chỉ bất kỳ điều không thuộc về phong cách, truyền thống hoặc tiêu chuẩn cổ điển, đặc biệt trong nghệ thuật, âm nhạc, văn học hoặc khoa học.
dụ sử dụng
  • (Nhà soạn nhạc nổi tiếng với cách tiếp cận phi cổ điển đối với hòa âm, sử dụng các thang âm không chính thống.)
  • (Trong vật , các lý thuyết phi cổ điển như học lượng tử thách thức quan điểm cổ điển của Newton.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonclassical logic": logic phi cổ điển, một nhánh logic học không tuân theo các quy tắc logic truyền thống.

    • Nonclassical logic includes intuitionistic logic and many-valued logic. (Logic phi cổ điển bao gồm logic trực giác logic đa trị.)
  • "nonclassical music": âm nhạc phi cổ điển, thường chỉ các thể loại như jazz, rock, hoặc nhạc điện tử.

    • The festival featured both classical and nonclassical music performances. (Lễ hội cả các buổi biểu diễn âm nhạc cổ điển phi cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonclassicality (danh từ): tính chất phi cổ điển.

    • The nonclassicality of the art piece was debated among critics. (Tính phi cổ điển của tác phẩm nghệ thuật đã được tranh luận giữa các nhà phê bình.)
  • Nonclassically (trạng từ): một cách phi cổ điển.

    • The system behaves nonclassically under extreme conditions. (Hệ thống hoạt động một cách phi cổ điển trong điều kiện khắc nghiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Unconventional: không theo quy ước, khác thường.
  • Non-traditional: phi truyền thống.
  • Avant-garde: tiên phong, cách tân (thường dùng trong nghệ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "nonclassical", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "be", "remain": - The artist remains nonclassical in his style. (Người nghệ sĩ vẫn giữ phong cách phi cổ điển của mình.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "nonclassical".