nonchurchgoing
A man who describes himself as nonchurchgoing spends Sunday morning reading the newspaper at a café.
Định nghĩa
Tính từ: Không đi nhà thờ, không tham gia các buổi lễ tôn giáo thường xuyên.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy tự mô tả mình là một tín đồ Cơ đốc giáo không đi nhà thờ.)
- (Cuộc khảo sát cho thấy sự gia tăng dân số không đi nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a nonchurchgoing Catholic": một người Công giáo không còn thực hành đạo một cách tích cực.
- Many nonchurchgoing Catholics still identify with the faith. (Nhiều người Công giáo không đi nhà thờ vẫn nhận mình thuộc về đức tin này.)
"nonchurchgoing attitude": thái độ không tham gia các hoạt động tôn giáo.
- Her nonchurchgoing attitude was a result of personal doubts. (Thái độ không đi nhà thờ của cô ấy là kết quả của những nghi ngờ cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Nonchurchgoer (danh từ): người không đi nhà thờ.
- Nonchurchgoers often have their own spiritual practices. (Những người không đi nhà thờ thường có các thực hành tâm linh riêng.)
Churchgoing (tính từ): thường xuyên đi nhà thờ.
- The churchgoing community was very active. (Cộng đồng thường xuyên đi nhà thờ rất năng động.)
Từ đồng nghĩa
Lapsed: đã sa sút, không còn thực hành tôn giáo (thường dùng cho người từng theo đạo).
- A lapsed Catholic. (Một người Công giáo đã sa sút.)
Nonpracticing: không thực hành (tôn giáo).
- She is a nonpracticing Muslim. (Cô ấy là một người Hồi giáo không thực hành.)
Các cụm từ liên quan
- Nonchurchgoing population: dân số không đi nhà thờ.
- The nonchurchgoing population has grown in recent decades. (Dân số không đi nhà thờ đã tăng trong những thập kỷ gần đây.)
Thành ngữ liên quan
- Fall away from the church: rời xa nhà thờ, không còn tham gia.
- Many young people fall away from the church after moving to cities. (Nhiều người trẻ rời xa nhà thờ sau khi chuyển đến thành phố.)