nonchalant

/'nɔnʃələnt/
Học thuật
Thân thiện
nonchalant

He leaned against the wall with a nonchalant expression.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thờ ơ, hờ hững, lãnh đạm: Thể hiện thái độ không quan tâm, không lo lắng hoặc không bị ảnh hưởng bởi một sự việc nào đó, thường một cách chủ ý hoặc tự nhiên.
    • Vô tư, thoải mái: Thể hiện sự bình thản, ung dung, không căng thẳng hoặc lo âu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He gave a nonchalant shrug when asked about the important exam. (Anh ấy nhún vai một cách thờ ơ khi được hỏi về kỳ thi quan trọng.)
    • Despite the chaos around her, she remained nonchalant and continued reading her book. (Bất chấp sự hỗn loạn xung quanh, ấy vẫn lãnh đạm tiếp tục đọc sách.)
    • His nonchalant attitude sometimes makes him seem arrogant. (Thái độ hờ hững của anh ấy đôi khi khiến anh trông có vẻ kiêu ngạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be nonchalant about something": tỏ ra thờ ơ, không quan tâm về điều đó.

    • She was surprisingly nonchalant about losing her job. ( ấy thờ ơ về việc mất việc một cách đáng ngạc nhiên.)
  • "with nonchalant ease": với sự dễ dàng, thoải mái, không gắng sức.

    • He solved the complex problem with nonchalant ease. (Anh ấy giải quyết vấn đề phức tạp một cách dễ dàng, thoải mái.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonchalantly (trạng từ): một cách thờ ơ, lãnh đạm.

    • He waved nonchalantly and walked away. (Anh ấy vẫy tay một cách thờ ơ bỏ đi.)
  • Nonchalance (danh từ): sự thờ ơ, sự lãnh đạm, sự vô tư.

    • Her nonchalance in the face of danger was remarkable. (Sự thờ ơ của ấy trước nguy hiểm thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Indifferent: dửng dưng, thờ ơ.
  • Unconcerned: không lo lắng, không quan tâm.
  • Casual: thoải mái, xuề xòa, không chính thức.
  • Blasé: chán chường, thờ ơ (do đã trải qua nhiều).
Từ trái nghĩa
  • Concerned: lo lắng, quan tâm.
  • Anxious: bồn chồn, lo âu.
  • Attentive: chú ý, ân cần.
nonchalant

He leaned against the wall with a nonchalant expression.

tính từ
  1. thờ ơ, hờ hững, lânh đạm, vô tình
  2. trễ nãi, sơ suất; không chú ý, không cẩn thận

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự