nonbearing
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không chịu lực: "nonbearing" mô tả một bộ phận cấu trúc (như tường, cột) không chịu trọng lượng theo phương thẳng đứng ngoài trọng lượng của chính nó. Thuật ngữ này thường được dùng trong xây dựng và kiến trúc.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã dỡ bỏ một bức tường không chịu lực để mở rộng không gian.)
- (Kiến trúc sư đã chỉ định các cột không chịu lực cho mặt tiền trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nonbearing partition": vách ngăn không chịu lực.
- We installed a nonbearing partition to divide the office. (Chúng tôi đã lắp đặt một vách ngăn không chịu lực để chia văn phòng.)
- "nonbearing member": bộ phận không chịu lực trong kết cấu.
- Nonbearing members can be removed without affecting structural integrity. (Các bộ phận không chịu lực có thể được loại bỏ mà không ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của kết cấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Bearing (tính từ): chịu lực, mang tải.
- A bearing wall supports the roof and floors above. (Một bức tường chịu lực đỡ mái và các tầng bên trên.)
- Load‑bearing (tính từ): chịu tải.
- Load‑bearing walls are essential for structural stability. (Các bức tường chịu tải là thiết yếu cho sự ổn định kết cấu.)
Từ đồng nghĩa
- Non‑load‑bearing: không chịu tải.
- Unstressed: không chịu áp lực (trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ liên quan
- Nonbearing wall: tường không chịu lực.
- Removing a nonbearing wall is simpler than removing a bearing one. (Việc dỡ bỏ một bức tường không chịu lực đơn giản hơn so với tường chịu lực.)
- Nonbearing column: cột không chịu lực.
- Decorative nonbearing columns are often purely aesthetic. (Các cột không chịu lực trang trí thường chỉ mang tính thẩm mỹ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "nonbearing". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và xây dựng.