non-poisonous
Định nghĩa
Tính từ - Không độc, không có chất độc: "non-poisonous" mô tả một vật, chất, hoặc sinh vật không chứa hoặc không sản sinh ra chất độc, an toàn khi tiếp xúc hoặc tiêu thụ. - Ăn được, an toàn để ăn: Trong ngữ cảnh thực phẩm, từ này chỉ những thứ không gây hại cho sức khỏe khi ăn vào.
Ví dụ sử dụng
- (Những loại nấm không độc có thể được ăn một cách an toàn.)
- (Các loại quả mọng trong khu rừng này không độc, vì vậy bạn có thể hái chúng.)
- (Loại cây này không độc đối với con người và thú cưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "non-poisonous snake" (rắn không độc): Dùng để phân biệt với rắn độc.
- A non-poisonous snake is often harmless and can be kept as a pet. (Một con rắn không độc thường vô hại và có thể được nuôi làm thú cưng.)
- "non-poisonous chemical" (hóa chất không độc): Chỉ các chất an toàn trong công nghiệp hoặc gia dụng.
- The company uses non-poisonous chemicals for cleaning to protect the environment. (Công ty sử dụng hóa chất không độc để vệ sinh nhằm bảo vệ môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Poisonous (tính từ): có độc, độc hại.
- The poisonous mushroom caused severe illness. (Loại nấm độc đã gây ra bệnh nghiêm trọng.)
- Non-toxic (tính từ): không độc hại (thường dùng trong bối cảnh hóa chất hoặc vật liệu).
- The paint is non-toxic and safe for children. (Sơn không độc hại và an toàn cho trẻ em.)
- Edible (tính từ): ăn được (chỉ thực phẩm).
- Not all non-poisonous plants are edible. (Không phải tất cả cây không độc đều ăn được.)
Từ đồng nghĩa
- Harmless: vô hại (chỉ chung chung, không gây nguy hiểm).
- Safe: an toàn (khi tiếp xúc hoặc sử dụng).
- Innocuous: vô hại, không gây tổn hại (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "non-poisonous".
Thành ngữ liên quan
- "A non-poisonous bite" (vết cắn không độc): Thành ngữ chỉ một tình huống hoặc hành động không gây hại.
- His criticism was a non-poisonous bite, meant to help rather than hurt. (Lời phê bình của anh ấy là một vết cắn không độc, nhằm giúp đỡ hơn là làm tổn thương.)