noise

/nɔiz/
Học thuật
Thân thiện
noise

Une personne cherche des noises à son voisin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự cãi nhau, sự gây gổ: Từ này có nghĩa , dùng để chỉ một cuộc tranh cãi, cãi vã hoặc sự xung đột bằng lời nói.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ils ont eu une noise à propos de l'héritage. (Họ đã có một cuộc cãi nhau về vấn đề thừa kế.)
    • Évitez les noises inutiles avec vos voisins. (Hãy tránh những cuộc cãi vã vô ích với hàng xóm của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chercher noise(s) à quelqu'un": tìm cách gây chuyện, gây sự với ai đó.
    • Il cherche toujours noise à son frère. (Anh ta lúc nào cũng tìm cách gây chuyện với em trai mình.)
    • Pourquoi me cherches-tu des noises? (Tại sao anh lại tìm cách gây sự với tôi?)
Biến thể từ gần giống
  • Noiseux, noiseuse (tính từ, ít dùng): hay gây gổ, hay cãi cọ.
    • Un caractère noiseux. (Một tính hay gây gổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Querelle (danh từ giống cái): cuộc cãi nhau, tranh chấp.
  • Dispute (danh từ giống cái): sự tranh cãi, cãi vã.
  • Altercation (danh từ giống cái): cuộc cãi lộn, cuộc xung đột.
Lưu ý
  • Từ "noise" với nghĩa này ngày nay rất ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại được coi là từ cổ. Nghĩa phổ biến hiện đại của "noise" trong tiếng Anh (tiếng ồn) không áp dụng cho từ tiếng Pháp này.
  • Cụm từ "chercher noise(s) à quelqu'un" là cách dùng cố định nổi tiếng nhất còn lưu giữ ý nghĩa của từ này.
noise

Une personne cherche des noises à son voisin.

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) sự cãi nhau
    • chercher (des) noise(s) à quelqu'un
      gây chuyện với ai