night-clothes

/'naitklouðz/
Học thuật
Thân thiện
night-clothes

She folds her night-clothes neatly on the bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Quần áo ngủ: Chỉ trang phục được mặc khi đi ngủ, thường rộng rãi thoải mái, như áo ngủ, váy ngủ hoặc bộ đồ ngủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She changed into her night-clothes before going to bed. ( ấy thay quần áo ngủ trước khi đi ngủ.)
    • The store sells a variety of comfortable night-clothes. (Cửa hàng bán nhiều loại quần áo ngủ thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A set of night-clothes": Một bộ quần áo ngủ (thường bao gồm áo quần hoặc váy).
    • She packed a clean set of night-clothes for her trip. ( ấy đã xếp một bộ quần áo ngủ sạch cho chuyến đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Nightgown (n): Áo ngủ dài (thường dành cho nữ).
  • Pyjamas/Pajamas (n): Bộ đồ ngủ (thường gồm áo quần).
  • Sleepwear (n): Quần áo để ngủ (từ tổng quát hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Sleepwear: Quần áo ngủ.
  • Bedclothes: Quần áo mặc trên giường (có thể bao gồm cả night-clothes).
Lưu ý
  • "Night-clothes" danh từ số nhiều, luôn đi với động từ số nhiều.
  • Từ này thường được viết dấu gạch ngang (night-clothes) hoặc viết liền thành một từ (nightclothes).
night-clothes

She folds her night-clothes neatly on the bed.

danh từ
  1. quần áo ngủ