nickel-and-dime

nickel-and-dime

She carefully nickel-and-dimed her way to a new bicycle.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Tích lũy dần dần (thường tiền): "nickel-and-dime" có nghĩa tích góp từng khoản nhỏ, thường tiền, để đạt được một mục tiêu lớn hơn.
    • Tiêu tiền một cách tiết kiệm, chi tiêu ít nhất có thể: Từ này cũng mô tả hành động chi tiêu rất hạn chế hoặc tiết kiệm từng đồng.
  2. Tính từ:

    • thu nhập thấp, lương thấp: "nickel-and-dime" dùng để chỉ một công việc trả lương rất thấp.
    • Tầm thường, nhỏ nhặt, không quan trọng: Từ này mô tả một hoạt động, công việc hoặc dự án quy mô nhỏ, không đáng kể.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • She nickeled-and-dimed together a small house for her family. ( ấy đã tích góp từng đồng để xây một ngôi nhà nhỏ cho gia đình.)
    • He nickeled-and-dimed his way through college by working part-time jobs. (Anh ấy tiết kiệm từng đồng để trang trải qua thời đại học bằng các công việc bán thời gian.)
  • Tính từ:

    • He was stuck in a nickel-and-dime job with no future. (Anh ấy mắc kẹt trong một công việc lương thấp không tương lai.)
    • It's just a nickel-and-dime operation run out of a single rented room. (Đó chỉ một hoạt động nhỏ nhặt được điều hành từ một căn phòng thuê duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to nickel-and-dime someone": tính toán từng khoản nhỏ cho ai đó, thường mang nghĩa tiêu cực làm phiền hoặc lấy đi tiền của người khác một cách lặt vặt.

    • The company tried to nickel-and-dime us with hidden fees. (Công ty đã cố tính toán từng khoản phí nhỏ lẻ để moi tiền chúng tôi.)
  • "nickel-and-dime approach": cách tiếp cận từng bước nhỏ, thường tiết kiệm hoặc không hiệu quả.

    • Their nickel-and-dime approach to investing never yielded big returns. (Cách tiếp cận tích lũy từng đồng của họ trong đầu không bao giờ mang lại lợi nhuận lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Nickel-and-dimer (danh từ): người làm công việc lương thấp hoặc người thói quen tiết kiệm từng đồng.
    • He was a nickel-and-dimer who worked three jobs. (Anh ấy một người làm việc lương thấp, phải làm ba công việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ: (tiết kiệm), (tích góp), (thắt lưng buộc bụng).
  • Tính từ: (lương thấp), (nhỏ nhặt), (không đáng kể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Nickel-and-dime away: tiêu xài hoặc mất dần từng khoản nhỏ.
    • He nickeled-and-dimed away his savings on useless gadgets. (Anh ấy đã tiêu dần số tiền tiết kiệm vào những món đồdụng.)
Thành ngữ liên quan
  • Nickel-and-dime stuff: những thứ nhỏ nhặt, không quan trọng.
    • Don't worry about the nickel-and-dime stuff; focus on the big picture. (Đừng lo lắng về những thứ nhỏ nhặt; hãy tập trung vào bức tranh tổng thể.)