Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
English - Vietnamese dictionary
nice
/nais/

tính từ
  • (thông tục) thú vị, dễ chịu; tốt, hấp dẫn
    • a nice day
      một ngày đẹp
    • nice weather
      tiết trời đẹp
    • a nice walk
      một cuộc đi chơi thú vị
    • the room was nice and warm
      căn phòng ấm áp dễ chịu
  • xinh đẹp
  • ngoan; tốt, tử tế, chu đáo
    • how... of you to help me in my work!
      anh giúp đỡ tôi trong công việc, thật là tử tế quá
  • tỉ mỉ, câu nệ; khó tính, khảnh, cầu kỳ
    • don't be too nice about it
      không nên quá câu nệ về cái đó
    • to be too nice about one's food
      khảnh ăn
  • sành sỏi, tế nhị, tinh vi, kỹ
    • a nice audience
      những người xem sành sõi
    • to have a nice ear for music
      sành nhạc
    • a nice question
      một vấn đề tế nhị
    • a nice shade of meaning
      một ý tế nhị
    • a nice investigation
      một cuộc điều tra kỹ lưỡng
    • a nice observer
      người quan sát tinh tế
  • (mỉa mai) hay ho
    • you've got us into a nice mess!
      thật anh đã đẩy chúng tôi vào một hoàn cảnh hay ho gớm!
  • chính xác (cân)
    • weighed in the nicest scales
      được cân ở cái cân chính xác nhất
  • (dùng như phó từ)
    • nice [and]
      rất, lắm, tốt
    • socialist construction is going nice and fast
      xây dựng xã hội chủ nghĩa tiến rất nhanh
    • the way is a nice long one
      con đường dài lắm, con đường dài dằng dặc
Related words




Search for nice in:


Search by other methods:

Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt