newsworthy

newsworthy

A local event becomes newsworthy when it affects many residents.

Định nghĩa

Tính từ: Đủ thú vị hoặc quan trọng để được đưa tin trên báo chí hoặc các phương tiện truyền thông.

dụ sử dụng
  • (Vụ bê bối đủ tính thời sự đến nỗi thống trị các tiêu đề trong nhiều tuần.)
  • (Khám phá về một loài mới của ấy rất đáng đưa tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be considered newsworthy": được coi giá trị tin tức.
    • Only events that are considered newsworthy are covered by the media. (Chỉ những sự kiện được coi giá trị tin tức mới được truyền thông đưa tin.)
  • "newsworthy event": sự kiện đáng đưa tin.
    • The charity run was a newsworthy event that attracted local reporters. (Cuộc chạy từ thiện một sự kiện đáng đưa tin, thu hút các phóng viên địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • News (danh từ): tin tức.
    • The news today is full of newsworthy stories. (Tin tức hôm nay đầy rẫy những câu chuyện đáng đưa tin.)
  • Worthy (tính từ): xứng đáng, giá trị.
    • This topic is worthy of attention. (Chủ đề này xứng đáng được chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Noteworthy: đáng chú ý, đáng quan tâm.
  • Reportable: có thể báo cáo, đáng đưa tin.
  • Significant: quan trọng, ý nghĩa.
Thành ngữ liên quan
  • Make headlines: trở thành tin tức nổi bật.
    • Her speech made headlines across the country. (Bài phát biểu của ấy đã trở thành tin tức nổi bật trên khắp cả nước.)
  • Front-page news: tin tức trang nhất.
    • The election results were front-page news. (Kết quả bầu cử tin tức trang nhất.)